Truong Thang Garment Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Trường Thắng
4
进口笔数
10
出口笔数
$2.2K
进口金额
$89.2K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801158024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGMJ39R |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Số 208, đường Lam Sơn, Thị Trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU TRƯỜNG THẮNG |
| 企业英文名称 | TRUONG THANG GARMENT EXPORT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1021, Tờ bản đồ số 1314, Thôn Tân Kỳ, Xã Công Chính, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 0913202795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580810 | 编带 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $335 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $55.9K |
| 中国香港 | 1 | $16.2K |
| 意大利 | 5 | $15.3K |
| 日本 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Thang Garment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.2K | 塑料地板、非瓦楞折叠盒 |
| Truong Thang Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.0K | 聚酯短纤织物、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Litian Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.3K | 印刷标签、男式纤维衬衫 |
| Tri Top Apparel Mfg Ltd. | 中国香港 | 1 | $16.2K | 机织标签、非织造标签 |
| Tri-Top Apparel Mfg. Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 机织标签、塑料衣着附件 |
| Snatt S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.3K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Samples Team | 意大利 | 2 | $2.6K | 皮革服装、其他纺织夹克 |
| Tri Top Apparel Mfg. Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Samples Team Campegine DCSA | 意大利 | 1 | $2.1K | 棉质衬衫 |
| Across Transport Suzuk Jpan Press Office | 日本 | 1 | $1.3K | 棉质衬衫 |
| Sonja Pedersen | 美国 | 1 | $320 | 女式棉裤 |
| Samples Team-Campegine DC | 意大利 | 1 | $295 | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 染色棉针织布 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $29 |
| 2023-12-29 | 染色人造纤维织物 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $34 |
| 2023-12-29 | 金属拉链 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国香港 | $82 |
| 2023-12-29 | 塑料地板 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $131 |
| 2023-12-29 | 编带 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国香港 | $253 |
| 2023-12-29 | 染色人造纤维织物 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $3 |
| 2023-12-29 | 人造经编织物 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $8 |
| 2023-12-29 | 弹性针织布 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $122 |
| 2023-12-29 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $30 |
| 2023-12-29 | 非金属塑料纽扣 | CONG TY CP MAY XK TRUONG THANG | 中国 | $36 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他纺织衬衫 | SAMPLES TEAM-CAMPEGINE DC | 意大利 | $295 |
| 2025-07-08 | 女式棉裤 | SONJA PEDERSEN 650 NY AUX | 美国 | $320 |
| 2025-05-31 | 棉质衬衫 | ACROSS TRANSPORT SUZUK JPAN PRESS OFFICE | 日本 | $1.3K |
| 2025-05-31 | 棉质衬衫 | SNATT SRL | 意大利 | $10.3K |
| 2024-12-24 | 棉质衬衫 | SAMPLES TEAM | 意大利 | $920 |
| 2024-12-11 | 棉质衬衫 | SAMPLES TEAM | 意大利 | $690 |
| 2024-12-11 | 棉质衬衫 | SAMPLES TEAM | 意大利 | $126 |
| 2024-12-11 | 棉质衬衫 | SAMPLES TEAM | 意大利 | $887 |
| 2024-04-01 | 棉质衬衫 | JAPAN PRESS OFFICE | 日本 | $257 |
| 2024-03-28 | 棉质衬衫 | SAMPLES TEAM CAMPEGINE DCSA | 意大利 | $2.1K |