Spring Time Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuân Thì
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105304125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5U1JDK |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | Nhà A46-TT3 Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUÂN THÌ |
| 企业英文名称 | SPRING TIME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà A46-TT3 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02422124966 |
| 邮箱 | info@xuanthi.vn |
| 官网 | www.xuanthi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.08M | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.1K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Huati Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| Zhongshan Jiali Cosmetics Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangdong Sifuli Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou Fenpeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 其他塑胶鞋、LED照明灯具 |
| ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| Huanya Industry Intl Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 其他护肤品、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 烫直发制剂 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 烫直发制剂 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 其他护发品 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |