HAI THANH COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 513 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hải Thanh

3
进口笔数
513
出口笔数
$89.5K
进口金额
$21.58M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $734.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $619.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $442.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $720.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $570.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $820.8K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $880.0K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $798.9K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $560.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $845.3K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $653.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $777.6K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $558.3K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $342.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.2K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $703.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $566.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $482.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $438.9K · 12 笔2026-05进口 $44.7K · 2 笔出口 $350.4K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $734.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $619.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $442.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $720.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $570.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $820.8K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $880.0K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $798.9K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $560.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $845.3K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $653.6K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $777.6K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $558.3K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $342.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $472.2K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $703.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $566.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $482.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $438.9K · 12 笔2026-05进口 $44.7K · 2 笔出口 $350.4K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号6300249870
企查查编码QVN4FKTA7S
成立日期2014-07-02
联系地址Đường số 3 Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh - Giai đoạn 1, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI THANH
企业英文名称HAI THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3 Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh - Giai đoạn 1, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02933953042
邮箱info@haithanhfoods.com.vn
官网www.haithanhfoods.com.vn
传真02933848856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
030493冷冻鱼肉

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
030493冷冻鱼肉
030499冷冻鱼肉
030399冷冻鱼杂碎
071080其他冷冻蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$89.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$4.16M
中国66$3.60M
韩国63$2.87M
新加坡77$2.73M
德国57$2.38M
荷兰63$2.25M
捷克26$958.3K
波兰24$801.5K
泰国21$760.6K
瑞典7$187.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Thanh Co., Ltd.越南1$44.7K冷冻鱼肉
Dole Thailand Ltd.泰国2$44.7K加工菠萝、其他加工水果

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frio Food B.V.荷兰84$2.93M其他冷冻水果坚果、包馅面食
AROHA PTE. LTD.新加坡77$2.73M其他冷冻水果坚果、其他干果
I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国58$2.41M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
Gloway Co., Ltd.韩国49$2.33M其他冷冻水果坚果、鱼肉制品
Xiamen Hanji Co., Ltd.中国20$1.02M冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Frigoexim, s.r.o.捷克26$958.3K冷冻甜玉米、其他冷冻水果坚果
Dole Thailand Ltd.泰国23$830.2K其他冷冻水果坚果、高糖菠萝汁
Xiamen Yuanjian Haiyou Import & Export Co., Ltd.中国14$768.8K冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Shanwei Lixing Technology Co., Ltd.中国14$760.2K冷冻鱼肉、冷冻鱼肉
Ulmer S.K.A.波兰14$437.0K其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28其他冷冻水果坚果Dole Thailand Ltd.越南$1.2K
2026-05-28其他冷冻水果坚果Dole Thailand Ltd.越南$12.6K
2026-05-28其他冷冻水果坚果Dole Thailand Ltd.越南$30.9K
2023-02-24冷冻鱼肉Hai Thanh Co., Ltd.越南$44.7K

出口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他冷冻水果坚果Frio Food B.V.—$32.9K
2026-06-23其他冷冻水果坚果WELLFARM CO., LTD (HEAD OFFICE, FACTORY)—$47.1K
2026-06-22其他冷冻水果坚果I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国$31.2K
2026-06-22其他冷冻水果坚果Frio Food B.V.—$32.9K
2026-06-17其他冷冻水果坚果Gloway Co., Ltd.韩国$46.1K
2026-06-11其他冷冻水果坚果AROHA PTE. LTD.新加坡$31.2K
2026-06-08其他冷冻水果坚果Gloway Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-06-08其他冷冻水果坚果Gloway Co., Ltd.韩国$26.6K
2026-06-08其他冷冻水果坚果Gloway Co., Ltd.韩国$19.9K
2026-06-08其他冷冻水果坚果I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国$57.6K

相关企业 · 同类产品

HAI THANH COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →