HTK Investment Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị HTK
46
进口笔数
2
出口笔数
$6.34M
进口金额
$22.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107090461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2X899E |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số nhà 38B ngõ 183, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ HTK |
| 企业英文名称 | HTK INVESTMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38B ngõ 183, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84366545789 |
| 邮箱 | info@htkgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.46M |
| 英国 | 11 | $1.27M |
| 德国 | 13 | $963.1K |
| 美国 | 7 | $896.3K |
| 韩国 | 4 | $624.8K |
| 新加坡 | 5 | $391.3K |
| 奥地利 | 3 | $334.4K |
| 日本 | 3 | $134.2K |
| 墨西哥 | 3 | $128.8K |
| 荷兰 | 1 | $64.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $20.4K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 36 | $5.17M | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $960.6K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| DCL Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $202.6K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Man Diesel & Turbo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SERT LLC | 美国 | 1 | $329 | 聚氨酯纺织物、猎步枪零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.4K | 发动机泵、其他自动数据处理系统 |
| Everllence | 英国 | 1 | $2.5K | 柴油机零件、鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 柴油机零件 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $108.9K |
| 2026-06-26 | 发动机空气滤清器 | DCL Investment Pte. Ltd. | 美国 | $14.8K |
| 2026-06-26 | 水净化机械 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-25 | 发动机空气滤清器 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 金属复合垫圈 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-25 | 内燃机滤油器 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-25 | 内燃机滤油器 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-06-25 | 内燃机滤油器 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 垫片套装 | DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | $35.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 火花点火发动机零件 | Everllence | 英国 | $2.2K |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | Everllence | — | $263 |
| 2024-03-12 | 发动机泵 | Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.4K |