Hoang Thien Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI HOàNG THIêN
- 邮箱1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.4K
出口金额
—
最近进口
2023-01-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108468361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPD18EN |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số 8 ngách 8/11/150/28, Đường Lê Quang Đạo, Tổ 5, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ION KIỀM FUSHIWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUSHIWA VIETNAM GROUP ION ALKALINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84963320168 |
| 邮箱 | hoangthienpump@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 811100 | 锰制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 过滤净化器零件 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2023-01-31 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2023-01-30 | 天然硅砂 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2023-01-30 | 建筑用碎石 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2023-01-30 | 锰制品 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-01-17 | 过滤净化器零件 | Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2023-01-17 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2023-01-11 | 天然硅砂 | Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2023-01-11 | 活性碳 | Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-11 | 建筑用碎石 | Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |