HPN Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HPN
13
进口笔数
0
出口笔数
$328.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202196958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN084S819 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 1A/104 Phương Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HPN |
| 企业英文名称 | HPN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A/104 Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84824739999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $328.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Wei Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 13 | $328.9K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-10 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-01-13 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-01-13 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-13 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-10-24 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-10-16 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-10-16 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-08-11 | 非油罐挂车 | MING WEI SPECIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2025-08-11 | 非油罐挂车 | Ming Wei Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $41.3K |