HABT Electrical Equipment & Transformer Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO THIếT Bị ĐIệN Và MáY BIếN THế HABT

81
进口笔数
2
出口笔数
$5.76M
进口金额
$30.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-24
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $253.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $171.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $512.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $335.3K · 4 笔出口 $26.0K · 1 笔2026-02进口 $185.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $529.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.53M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $253.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $155.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $171.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $512.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $335.3K · 4 笔出口 $26.0K · 1 笔2026-02进口 $185.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $529.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.53M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106537796
企查查编码QVNGNF4536
成立日期2014-05-13
联系地址Đội 9, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ MÁY BIẾN THẾ HABT
企业英文名称HABT ELECTRICAL EQUIPMENT AND TRANSFORMER MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84906235458
邮箱infor@habt.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
740911精炼铜带
722511晶粒取向硅钢板
850434500kVA以上变压器
740990铜合金板材
850450其他电感器
902519非液体温度计
480451牛皮纸≥225克
847981金属处理机械
850421650kVA以下液体变压器

出口

HS 编码产品
850421650kVA以下液体变压器
850434500kVA以上变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$4.83M
印度24$852.9K
越南2$67.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$26.0K
中国1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国7$1.16M黄铜带材、精炼铜带
Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd.中国5$1.02M黄铜带材、精炼铜带
SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED印度18$670.9K非轻质石油、凡士林
Shanghai Zhanxi Intelligent Technology Development Co., Ltd.中国3$578.4K晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板
Shanghai Hengsha Metal Materials Co., Ltd.中国2$432.3K晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢
Xuzhou Zhongtie Electrical Co., Ltd.中国3$321.6K650kVA以下液体变压器、500kVA以上变压器
CHANGSHENG TRADING (HK) CO LTD中国香港2$206.6K初级硅氧烷、记录式万用表
Raj Petro Specialities Pvt. Ltd.印度6$182.0K非轻质石油、凡士林
Luoyang Xinghe Special Type Transformer Co., Ltd.中国5$68.6K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Zhejiang Jiukang Electric Co., Ltd.中国4$48.1K其他电感器、纸塑固定电容器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Electrotechnology Research Institute韩国1$26.0K650kVA以下液体变压器、500kVA以上变压器
Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd.中国1$4.0K高压控制板、650kVA以下液体变压器

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$195.2K
2026-04-28精炼铜带SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD中国$195.2K
2026-04-24非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$34.1K
2026-04-24非轻质石油SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD印度$34.1K
2026-04-22500kVA以上变压器XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD中国$64.9K
2026-04-22晶粒取向硅钢板SHANGHAI ZHANXI INTELLIGENT TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$165.1K
2026-04-22500kVA以上变压器XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD中国$14.7K
2026-04-22500kVA以上变压器XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD中国$19.3K
2026-04-22500kVA以上变压器XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD中国$19.3K
2026-04-22500kVA以上变压器XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD中国$14.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24650kVA以下液体变压器KOREA ELECTROTECHNOLOGY RESEARCH INSTITUTE韩国$13.0K
2026-01-24500kVA以上变压器KOREA ELECTROTECHNOLOGY RESEARCH INSTITUTE韩国$13.0K
2023-10-13650kVA以下液体变压器INTERTEK TESTING SERVICE (GUANGZHOU) LTD中国$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HABT Electrical Equipment & Transformer Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →