HABT Electrical Equipment & Transformer Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO THIếT Bị ĐIệN Và MáY BIếN THế HABT
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
81
进口笔数
2
出口笔数
$5.76M
进口金额
$30.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-24
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106537796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNF4536 |
| 成立日期 | 2014-05-13 |
| 联系地址 | Đội 9, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ MÁY BIẾN THẾ HABT |
| 企业英文名称 | HABT ELECTRICAL EQUIPMENT AND TRANSFORMER MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84906235458 |
| 邮箱 | infor@habt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.83M |
| 印度 | 24 | $852.9K |
| 越南 | 2 | $67.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $26.0K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.16M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.02M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 18 | $670.9K | 非轻质石油、凡士林 |
| Shanghai Zhanxi Intelligent Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $578.4K | 晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板 |
| Shanghai Hengsha Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $432.3K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Xuzhou Zhongtie Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $321.6K | 650kVA以下液体变压器、500kVA以上变压器 |
| CHANGSHENG TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $206.6K | 初级硅氧烷、记录式万用表 |
| Raj Petro Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $182.0K | 非轻质石油、凡士林 |
| Luoyang Xinghe Special Type Transformer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.6K | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| Zhejiang Jiukang Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.1K | 其他电感器、纸塑固定电容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Electrotechnology Research Institute | 韩国 | 1 | $26.0K | 650kVA以下液体变压器、500kVA以上变压器 |
| Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 高压控制板、650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $195.2K |
| 2026-04-28 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $195.2K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $34.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $34.1K |
| 2026-04-22 | 500kVA以上变压器 | XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $64.9K |
| 2026-04-22 | 晶粒取向硅钢板 | SHANGHAI ZHANXI INTELLIGENT TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $165.1K |
| 2026-04-22 | 500kVA以上变压器 | XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 500kVA以上变压器 | XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-22 | 500kVA以上变压器 | XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-22 | 500kVA以上变压器 | XUZHOU ZHONGTIE ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 650kVA以下液体变压器 | KOREA ELECTROTECHNOLOGY RESEARCH INSTITUTE | 韩国 | $13.0K |
| 2026-01-24 | 500kVA以上变压器 | KOREA ELECTROTECHNOLOGY RESEARCH INSTITUTE | 韩国 | $13.0K |
| 2023-10-13 | 650kVA以下液体变压器 | INTERTEK TESTING SERVICE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $4.0K |