Poseidon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV POSEIDON VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$142.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF1K526 |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Số 36A Ngõ 10/16 Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV POSEIDON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSEIDON VIET NAM MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36A Ngõ 10/16 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888998286 |
| 邮箱 | Vanderpens@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960830 | 钢笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 960899 | 笔类零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 30 | $126.6K |
| 德国 | 1 | $6.2K |
| 日本 | 3 | $4.6K |
| 法国 | 2 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 摩洛哥 | 1 | $972 |
| 印度 | 2 | $828 |
| 英国 | 1 | $224 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visconti S.r.l. | 意大利 | 16 | $89.7K | 笔类零件、钢笔笔尖 |
| Maiora S.r.l. | 意大利 | 3 | $11.7K | 钢笔、钢笔笔尖 |
| Signature S.r.l. | 意大利 | 4 | $9.6K | 绘画粉笔、钢笔 |
| Maybach Icons of Luxury GmbH | 德国 | 1 | $6.2K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| Ispira S.R.L. | 意大利 | 2 | $5.9K | 钢笔、其他墨水 |
| Massimo Moreale | 意大利 | 2 | $5.6K | 钢笔、其他贵金属制品 |
| Lion Office Products Corp. | 日本 | 2 | $3.2K | 餐具及刀片、非固定刃刀 |
| Clairfontaine Rhodia | 法国 | 2 | $2.4K | 纸质文具、其他墨水 |
| Rikiedo S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、木制品 |
| Endless Stationery Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $828 | 其他墨水、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他墨水 | IMPERIAL YARD LTD | 英国 | $32 |
| 2026-04-07 | 其他墨水 | IMPERIAL YARD LTD | 英国 | $80 |
| 2026-04-07 | 其他墨水 | IMPERIAL YARD LTD | 英国 | $32 |
| 2026-04-07 | 其他墨水 | IMPERIAL YARD LTD | 英国 | $80 |
| 2026-02-03 | 毡尖笔 | VISCONTI SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 毡尖笔 | VISCONTI SRL | 意大利 | $166 |
| 2026-02-03 | 毡尖笔 | VISCONTI SRL | 意大利 | $86 |
| 2026-02-03 | 毡尖笔 | VISCONTI SRL | 意大利 | $278 |
| 2026-02-03 | 毡尖笔 | VISCONTI SRL | 意大利 | $305 |
| 2026-02-03 | 毡尖笔 | VISCONTI SRL | 意大利 | $214 |