B & M Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu B & M
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$343.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101468747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKXU6S1 |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Lô DC2-28, Khu QHDC đường Hoa Lư nối dài, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU B & M |
| 企业英文名称 | B & M IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô DC2-28, Khu QHDC đường Hoa Lư nối dài, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938169409 |
| 邮箱 | sales.bmfurn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $340.5K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern ME | 韩国 | 10 | $164.4K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| JK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $162.6K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| J & M Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.5K | 网眼薄纱织物、硫化橡胶绳 |
| JK Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 其他未硫化橡胶 | J & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-05-10 | 其他未硫化橡胶 | J & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-05-10 | 其他未硫化橡胶 | J & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-05-10 | 其他未硫化橡胶 | J & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-05-10 | 其他未硫化橡胶 | J & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-05-10 | 其他未硫化橡胶 | J & M INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $298 |
| 2025-04-04 | 其他硫化橡胶制品 | JK TRADING CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-04-04 | 其他硫化橡胶制品 | JK TRADING CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-04-04 | 其他硫化橡胶制品 | JK TRADING CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-03-05 | 其他硫化橡胶制品 | JK TRADING CO LTD | 韩国 | $5.4K |