Minh Duc Construction & Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và Cơ ĐIệN MINH ĐứC
1
进口笔数
55
出口笔数
$2.4K
进口金额
$251.7K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAB9FH7 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ CƠ ĐIỆN MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0985969852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842611 | 桥式起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $230.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 53 | $235.4K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Ueda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 桥式起重机 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 丙烯酸乙烯漆 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-20 | 6mm以下精炼铜丝 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 合金钢焊管 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-20 | 铜合金管 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $172 |