Minh Duc Construction & Electrical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và Cơ ĐIệN MINH ĐứC

1
进口笔数
55
出口笔数
$2.4K
进口金额
$251.7K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700874331
企查查编码QVNAAB9FH7
成立日期2023-08-08
联系地址Tổ dân phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ CƠ ĐIỆN MINH ĐỨC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话0985969852
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842611桥式起重机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
854449绝缘电线
731822非螺纹垫圈
940320非办公金属家具
940542LED照明装置
391739其他塑料管材
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$230.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南1$2.4K其他塑料制品、音频设备零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Ito Co., Ltd.越南53$235.4K其他钢平板轧材、铸模粘合剂
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南1$13.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Ueda Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K瓦楞纸箱、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06桥式起重机PARTNER ENG VINA CO LTD越南$2.4K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20丙烯酸乙烯漆VINA ITO CO LTD越南$109
2026-04-201kg以下胶粘剂VINA ITO CO LTD越南$107
2026-04-20其他钢铁制品VINA ITO CO LTD越南$100
2026-04-20其他钢铁管件VINA ITO CO LTD越南$3
2026-04-20其他钢铁结构体VINA ITO CO LTD越南$38
2026-04-206mm以下精炼铜丝VINA ITO CO LTD越南$134
2026-04-20其他工业用纺织品VINA ITO CO LTD越南$191
2026-04-20其他钢铁管件VINA ITO CO LTD越南$15
2026-04-20合金钢焊管VINA ITO CO LTD越南$17
2026-04-20铜合金管VINA ITO CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Construction & Electrical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →