H&H Instruments Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&H INSTRUMENTS VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$136.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315725151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8APGXP |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 16-18 Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&H INSTRUMENTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H&H INSTRUMENTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 16-18 Xuân Diệu, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | hhinstruments@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 34 | $136.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & H Instruments Mfg. Co. | 巴基斯坦 | 32 | $136.4K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Arfan Shah | 巴基斯坦 | 1 | $180 | 其他牙科器械 |
| SI CNIC:34603 | 巴基斯坦 | 1 | $80 | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $158 |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $114 |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $12 |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $9 |
| 2026-02-25 | 其他牙科器械 | H & H INSTRUMENTS MFG CO | 巴基斯坦 | $118 |