Con Dao Resort Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôN ĐảO RESORT
23
进口笔数
0
出口笔数
$117.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500655708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HSBT1Y |
| 成立日期 | 2004-04-19 |
| 联系地址 | Bãi Đất Dốc, Đặc khu Côn Đảo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔN ĐẢO RESORT |
| 企业英文名称 | CON DAO RESORT LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842543831222 |
| 邮箱 | reservations-condao@sixsenses.com |
| 传真 | +842543831456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,395.0133亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $91.8K |
| 泰国 | 4 | $8.9K |
| 英国 | 1 | $6.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 南非 | 1 | $1.3K |
| 西班牙 | 1 | $1.0K |
| 捷克 | 2 | $514 |
| 中国 | 2 | $442 |
| 斯洛伐克 | 1 | $147 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esthetica Spa & Salon Resources Pvt. Ltd. | 意大利 | 2 | $40.9K | 其他木家具、铜制家用器具 |
| Esthetica Spa & Salon Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $39.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Marine Space Craft Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $10.7K | 贱金属铃铛、其他塑料制品 |
| Green Cotton (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $8.9K | 纺织面料鞋、棉制女睡衣 |
| The Naturalmat Co., Ltd. | 英国 | 1 | $6.6K | 其他材料床垫、发泡床垫 |
| PT BALI MOON KERAMIK | 印度尼西亚 | 1 | $5.3K | 非瓷质陶瓷制品、瓷餐具 |
| Vitajuwel GmbH | 德国 | 2 | $2.4K | 玻璃容器、其他玻璃制品 |
| SonnenGlas GmbH | 德国 | 2 | $1.4K | 玻璃容器、便携式电灯 |
| 7d6b6246be016d8db0ae12b7a02649fe | 1 | $1.0K | ||
| Kosmetics Lane Private Ltd. | 印度 | 1 | $490 | 旅行套装、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 纺织面料鞋 | Green Cotton (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 纺织面料鞋 | Green Cotton (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 贱金属铃铛 | MARINE SPACE CRAFT PRIVATE LTD | 印度 | $110 |
| 2025-07-02 | 非贱金属仿首饰 | MARINE SPACE CRAFT PRIVATE LTD | 印度 | $21 |
| 2025-07-02 | 非贱金属仿首饰 | MARINE SPACE CRAFT PRIVATE LTD | 印度 | $14 |
| 2025-07-02 | 非贱金属仿首饰 | MARINE SPACE CRAFT PRIVATE LTD | 印度 | $18 |
| 2025-07-02 | 非贱金属仿首饰 | MARINE SPACE CRAFT PRIVATE LTD | 印度 | $17 |
| 2025-07-02 | 非贱金属仿首饰 | MARINE SPACE CRAFT PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-07-02 | 非贱金属仿首饰 | MARINE SPACE CRAFT PRIVATE LTD | 印度 | $19 |
| 2025-06-06 | 棉制男式背心 | GREEN COTTON (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.0K |