Grassland House Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGôI NHà THảO NGUYêN
9
进口笔数
0
出口笔数
$228.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304788833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J5T99N |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | 158C Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN HOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158C Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838201817 |
| 邮箱 | tnhhan@viettel.vn |
| 传真 | 8209665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $228.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $222.0K | 室内香水、塑料家用制品 |
| SCENT PUR MFG (M) SDN. BHD. (1032005-M) | 马来西亚 | 1 | $6.2K | 塑料家用制品、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $212 |
| 2026-04-13 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $996 |
| 2026-04-13 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 室内香水 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $996 |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Scent Pur Mfg (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.6K |