Cista Technical Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và ĐầU Tư CISTA
37
进口笔数
0
出口笔数
$241.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315755251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MHTFQK |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | 113 Đường Số 5, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ CISTA |
| 企业英文名称 | CISTA TECHNICAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Đường Số 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84983574000 |
| 邮箱 | nguyen.phung@cista.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $142.1K |
| 印度 | 2 | $32.6K |
| 美国 | 4 | $31.8K |
| 西班牙 | 4 | $12.8K |
| 泰国 | 1 | $7.3K |
| 日本 | 2 | $6.3K |
| 德国 | 3 | $4.0K |
| 法国 | 2 | $3.5K |
| 以色列 | 1 | $458 |
| 马来西亚 | 1 | $236 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mueller Co., LLC | 中国 | 2 | $54.4K | 减压阀、阀门零件 |
| Electrosteel Castings Ltd. | 印度 | 2 | $32.6K | 不可锻铸铁件、铸铁管材 |
| SVM Water Controls Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $29.6K | 阀门龙头、减压阀 |
| Bernard Controls Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $28.0K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| De Nora Water Technologies LLC | 美国 | 3 | $22.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo Jiajie Water Meter Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 液体计量表、硅锰钢条 |
| Mueller Co., LLC | 美国 | 1 | $9.5K | 减压阀、阀门零件 |
| Hidroconta S.A.U. | 西班牙 | 3 | $8.5K | 液体计量表、阀门龙头 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.3K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 止回阀 | MUELLER CO LLC | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 止回阀 | MUELLER CO LLC | 泰国 | $776 |
| 2026-03-10 | 止回阀 | MUELLER CO LLC | 泰国 | $4.6K |
| 2025-12-17 | 液体计量表 | NINGBO JIAJIE WATER METER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-18 | 液体计量表 | NINGBO JIAJIE WATER METER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 液体计量表 | NINGBO JIAJIE WATER METER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-28 | 电气设备零件 | DE NORA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $163 |
| 2025-10-28 | 电气设备零件 | DE NORA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $43 |
| 2025-10-28 | 电气设备零件 | DE NORA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $333 |
| 2025-10-28 | 电气设备零件 | DE NORA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $26 |