Dia Sinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Địa Sinh
68
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305568703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91V2WUC |
| 成立日期 | 2008-03-14 |
| 联系地址 | 19 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA SINH |
| 企业英文名称 | DIA SINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838201268 |
| 邮箱 | diasinhco@gmail.com |
| 官网 | www.diasinh.com.vn |
| 传真 | 0839293922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 274亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $3.84M |
| 韩国 | 20 | $386.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Senhai New Material Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.31M | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $386.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $255.5K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIAL CO., LTD | 中国 | 2 | $201.7K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.6K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Haiyan Huada Ink Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $554 |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 黑色印刷墨水 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 非黑印刷油墨 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $554 |
| 2026-04-22 | 黑色印刷墨水 | Joeun Ink & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |