Aipt Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Aipt Việt Nam

118
进口笔数
16
出口笔数
$7.58M
进口金额
$215.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-26
最近出口
56
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $399.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.3K · 2 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.7K · 1 笔出口 $11 · 1 笔2024-05进口 $139.1K · 3 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-06进口 $18.3K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.23M · 3 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-11进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.0K · 9 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $878.2K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $651.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.4K · 1 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-11进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $809.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.0K · 3 笔出口 $25.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $399.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.3K · 2 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.7K · 1 笔出口 $11 · 1 笔2024-05进口 $139.1K · 3 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-06进口 $18.3K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.23M · 3 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-11进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.0K · 9 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $878.2K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $651.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.4K · 1 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-11进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $809.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.0K · 3 笔出口 $25.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105841391
企查查编码QVNBFW28XH
成立日期2012-03-30
联系地址Số 86, Đường 3.6, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AIPT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM AIPT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 86, Đường 3.6 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话02466665646
邮箱sales@aiptgroup.com
官网aiptgroup.com
传真+842466666013
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
903180其他测量仪器
854370其他电气设备
852560广播电视发射机
853710电力控制板
902519非液体温度计
903040电信仪器
382290其他诊断试剂
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
902300教学演示仪器
903040电信仪器
903180其他测量仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备
852560广播电视发射机
854370其他电气设备
880622250克-7千克无人机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦16$4.28M
瑞士1$809.4K
英国14$301.5K
以色列5$263.6K
美国16$258.2K
比利时3$256.2K
马来西亚2$245.6K
捷克5$240.7K
新加坡1$122.5K
澳大利亚1$116.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦3$69.5K
法国3$50.9K
越南1$42.4K
以色列1$25.0K
英国2$12.1K
斯洛文尼亚1$7.2K
拉脱维亚1$4.3K
马来西亚1$2.5K
新加坡2$1.2K
澳大利亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paragon Advance Engineering Pte. Ltd.新加坡12$926.9K其他电气设备、非医用X射线设备
Lotus International Industrial Co., Ltd.新加坡10$917.2K通信设备、其他塑料制品
HK Junshi Trading Ltd.中国3$395.9K研磨粉/粒、陶瓷磨轮
Pacific Investment Consultancy & Technology Corp. Ltd.捷克3$148.7K数据处理机、通信设备
DTC Spectronic Denmark丹麦3$69.5K通信设备、广播电视发射机
I2S S.A.法国3$51.3K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
SunKyoung Industry Co., Ltd.韩国6$22.7K工业干燥机、温控处理设备
AMS Inc.美国3$17.0K岩石钻具、其他农用手工具
Hukseflux South East Asia Pte. Ltd.新加坡6$10.4K光学辐射仪器、分析仪器
Valetron Systems Pvt. Ltd.印度5$2.2K8471机器零件、电力控制板

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DTC Spectronic Denmark丹麦3$69.5K通信设备、广播电视发射机
I2S S.A.法国3$50.9K其他电视摄像机
Vantage Robotics, Inc.越南1$42.4K250克-7千克无人机
MCTech RF Technologies Ltd.以色列1$25.0K处理器及控制器、其他电气设备
Komcept Solutions Ltd.英国1$8.0K电信仪器
DAT-CON d.o.o.斯洛文尼亚1$7.2K光学辐射仪器、非CRT显示器
Saf Tehnika As拉脱维亚1$4.3K记录式万用表、电信仪器
Cedar Audio Ltd.英国1$4.1K含CPU和I/O的ADP设备
Widad Skycore (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$2.5K教学演示仪器
Hukseflux South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.2K分析仪器、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23电力控制板VALETRON SYSTEMS PRIVATE LTD印度$820
2026-03-17通信设备PACIFIC INVESTMENT CONSULTANCY & TECHNOLOGY CORP LTD立陶宛$8.7K
2026-03-16数据处理机PACIFIC INVESTMENT CONSULTANCY & TECHNOLOGY CORP LTD捷克$85.6K
2026-02-06通信设备DELSONS HONG KONG LTD瑞士$809.4K
2026-01-23通信设备LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD丹麦$79.0K
2026-01-23通信设备LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD丹麦$202.5K
2026-01-23广播电视发射机LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD丹麦$145.0K
2026-01-23广播电视发射机LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD丹麦$215.5K
2026-01-21广播电视发射机LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD丹麦$367.0K
2026-01-14250克-7千克无人机VANTAGE ROBOTICS, INC美国$42.4K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他电气设备MCTECH RF TECHNOLOGIES LTD以色列$25.0K
2025-10-22250克-7千克无人机VANTAGE ROBOTICS INC越南$42.4K
2025-03-19其他测量仪器HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.2K
2024-12-27教学演示仪器WIDAD SKYCORE (M) SDN BHD马来西亚$2.5K
2024-12-27教学演示仪器DAT - CON D.O.O斯洛文尼亚$7.2K
2024-10-10其他电视摄像机I2S SA法国$17.0K
2024-10-10其他电视摄像机I2S SA法国$17.0K
2024-10-09含CPU数据处理机CEDAR AUDIO LTD英国$4.1K
2024-07-09其他电视摄像机I2S SA法国$16.9K
2024-06-17电信仪器KOMCEPT SOLUTIONS LTD英国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Aipt Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →