Aipt Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Aipt Việt Nam
118
进口笔数
16
出口笔数
$7.58M
进口金额
$215.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-26
最近出口
56
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFW28XH |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Số 86, Đường 3.6, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AIPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AIPT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86, Đường 3.6 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466665646 |
| 邮箱 | sales@aiptgroup.com |
| 官网 | aiptgroup.com |
| 传真 | +842466666013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 880622 | 250克-7千克无人机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 16 | $4.28M |
| 瑞士 | 1 | $809.4K |
| 英国 | 14 | $301.5K |
| 以色列 | 5 | $263.6K |
| 美国 | 16 | $258.2K |
| 比利时 | 3 | $256.2K |
| 马来西亚 | 2 | $245.6K |
| 捷克 | 5 | $240.7K |
| 新加坡 | 1 | $122.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $116.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $69.5K |
| 法国 | 3 | $50.9K |
| 越南 | 1 | $42.4K |
| 以色列 | 1 | $25.0K |
| 英国 | 2 | $12.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $7.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $4.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paragon Advance Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $926.9K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $917.2K | 通信设备、其他塑料制品 |
| HK Junshi Trading Ltd. | 中国 | 3 | $395.9K | 研磨粉/粒、陶瓷磨轮 |
| Pacific Investment Consultancy & Technology Corp. Ltd. | 捷克 | 3 | $148.7K | 数据处理机、通信设备 |
| DTC Spectronic Denmark | 丹麦 | 3 | $69.5K | 通信设备、广播电视发射机 |
| I2S S.A. | 法国 | 3 | $51.3K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $22.7K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| AMS Inc. | 美国 | 3 | $17.0K | 岩石钻具、其他农用手工具 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $10.4K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Valetron Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.2K | 8471机器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTC Spectronic Denmark | 丹麦 | 3 | $69.5K | 通信设备、广播电视发射机 |
| I2S S.A. | 法国 | 3 | $50.9K | 其他电视摄像机 |
| Vantage Robotics, Inc. | 越南 | 1 | $42.4K | 250克-7千克无人机 |
| MCTech RF Technologies Ltd. | 以色列 | 1 | $25.0K | 处理器及控制器、其他电气设备 |
| Komcept Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $8.0K | 电信仪器 |
| DAT-CON d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $7.2K | 光学辐射仪器、非CRT显示器 |
| Saf Tehnika As | 拉脱维亚 | 1 | $4.3K | 记录式万用表、电信仪器 |
| Cedar Audio Ltd. | 英国 | 1 | $4.1K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Widad Skycore (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 教学演示仪器 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 分析仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 电力控制板 | VALETRON SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $820 |
| 2026-03-17 | 通信设备 | PACIFIC INVESTMENT CONSULTANCY & TECHNOLOGY CORP LTD | 立陶宛 | $8.7K |
| 2026-03-16 | 数据处理机 | PACIFIC INVESTMENT CONSULTANCY & TECHNOLOGY CORP LTD | 捷克 | $85.6K |
| 2026-02-06 | 通信设备 | DELSONS HONG KONG LTD | 瑞士 | $809.4K |
| 2026-01-23 | 通信设备 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 丹麦 | $79.0K |
| 2026-01-23 | 通信设备 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 丹麦 | $202.5K |
| 2026-01-23 | 广播电视发射机 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 丹麦 | $145.0K |
| 2026-01-23 | 广播电视发射机 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 丹麦 | $215.5K |
| 2026-01-21 | 广播电视发射机 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LTD | 丹麦 | $367.0K |
| 2026-01-14 | 250克-7千克无人机 | VANTAGE ROBOTICS, INC | 美国 | $42.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | MCTECH RF TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $25.0K |
| 2025-10-22 | 250克-7千克无人机 | VANTAGE ROBOTICS INC | 越南 | $42.4K |
| 2025-03-19 | 其他测量仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-12-27 | 教学演示仪器 | WIDAD SKYCORE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-12-27 | 教学演示仪器 | DAT - CON D.O.O | 斯洛文尼亚 | $7.2K |
| 2024-10-10 | 其他电视摄像机 | I2S SA | 法国 | $17.0K |
| 2024-10-10 | 其他电视摄像机 | I2S SA | 法国 | $17.0K |
| 2024-10-09 | 含CPU数据处理机 | CEDAR AUDIO LTD | 英国 | $4.1K |
| 2024-07-09 | 其他电视摄像机 | I2S SA | 法国 | $16.9K |
| 2024-06-17 | 电信仪器 | KOMCEPT SOLUTIONS LTD | 英国 | $8.0K |