Seata Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 非食用藻类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEATA
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$576.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-11
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402172263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TS5Y84 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | K27/4 Thái Phiên, Phường Phước Ninh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEATA |
| 企业英文名称 | SEATA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K27/4 Thái Phiên, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84779441777 |
| 邮箱 | phanthanhhailogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121229 | 非食用藻类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $450.8K |
| 中国 | 9 | $66.4K |
| 中国香港 | 6 | $58.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinyin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $111.3K | 非食用藻类 |
| Dalian Daxing International Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $103.5K | 非食用藻类 |
| Anoux International Trade Ltd. | 越南 | 9 | $82.9K | 非食用藻类 |
| Qingdao Xinshuochang Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.8K | 非食用藻类、未加工动物产品 |
| ANOUX INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 6 | $58.9K | 非食用藻类 |
| Hangzhou Siqi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $44.1K | 非食用藻类 |
| Shandong Ziyuan Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 非食用藻类 |
| Ningbo Yinyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 非食用藻类、假发用加工毛发 |
| Shandong Ziyuan Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 非食用藻类、海蜇 |
| Dalian Daxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 非食用藻类 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 非食用藻类 | DALIAN DAXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-07-23 | 非食用藻类 | DALIAN DAXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-07-18 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-07-10 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-07-03 | 非食用藻类 | NINGBO YINYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-06-28 | 非食用藻类 | DALIAN DAXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2025-06-24 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2025-06-12 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-06-05 | 非食用藻类 | NINGBO YINYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-05-26 | 非食用藻类 | DALIAN DAXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $9.9K |