Thai An Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI THáI AN

52
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105869051
企查查编码QVN2XDTA4G
成立日期2012-04-25
联系地址Số 93 Louis II khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI AN
企业英文名称THAI AN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93 Louis II khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84978068833
邮箱haian.tnhhtm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
330300香水
330420眼妆品
420292其他塑纺箱盒
330491化妆粉
48194040厘米以下纸袋
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列31$1.15M
意大利20$706.2K
日本1$6.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KB Pure Ltd.以色列31$1.15M其他护肤品、皮肤清洁剂
Cosmetica Hub S.p.A.意大利20$706.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
Shinwa Shoji Co., Ltd.日本1$6.4K其他食品制剂、其他塑料洁具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KB Pure Ltd.以色列1$9.9K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他护肤品KB PURE LTD以色列$11.4K
2026-04-21皮肤清洁剂KB PURE LTD以色列$8.8K
2026-04-21其他护肤品KB PURE LTD以色列$315
2026-04-21其他护肤品KB PURE LTD以色列$4.6K
2026-04-21其他护肤品KB PURE LTD以色列$5.3K
2026-04-21其他护肤品KB PURE LTD以色列$7.9K
2026-04-21其他护肤品KB PURE LTD以色列$185
2026-04-21皮肤清洁剂KB PURE LTD以色列$885
2026-04-21其他护肤品KB PURE LTD以色列$688
2026-04-21皮肤清洁剂KB PURE LTD以色列$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他护肤品KB PURE LTD$9.9K

相关企业 · 同类产品

Thai An Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →