SAIGON CULTURAL PRODUCTS CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Văn Hóa Sài Gòn - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên
4
进口笔数
0
出口笔数
$376.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303158155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7308C33 |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | 88 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY VĂN HÓA SÀI GÒN - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN |
| 企业英文名称 | saigon cultural products corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2432 - Đúc kim loại màu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839206606 |
| 邮箱 | scpc@scpc.com.vn |
| 官网 | www.scpc.com.vn |
| 传真 | 39206734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $376.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertek Adv Co., Ltd. | 日本 | 1 | $155.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| JAY ENTERPRISES,LTD | 日本 | 1 | $120.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Intertek Co., Ltd. | 日本 | 1 | $80.2K | 其他胶印机、瓜子 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 1 | $20.9K | 其他胶印机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他胶印机 | JAY ENTERPRISES,LTD | 日本 | $120.0K |
| 2024-11-27 | 其他胶印机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $20.9K |
| 2023-11-07 | 其他胶印机 | INTERTECK ADV CO LTD | 日本 | $155.0K |
| 2023-09-12 | 其他胶印机 | INTERTECK CO LTD | 日本 | $80.2K |