WANCHENG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WANCHENG
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317449612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6SU1F3 |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WANCHENG |
| 企业英文名称 | WANCHENG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84783123991 |
| 邮箱 | wanchengccl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 440210 | 竹炭 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOUCHENG MAGIC COLOR AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $16.8K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | 1 | $4.7K | 其他芳香制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 竹炭 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $390 |
| 2023-11-11 | 其他芳香制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $168 |
| 2023-11-11 | 工业清洁制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $115 |
| 2023-11-11 | 其他芳香制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $216 |
| 2023-11-11 | 其他芳香制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $478 |
| 2023-11-11 | 其他芳香制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $213 |
| 2023-11-11 | 其他芳香制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $356 |
| 2023-11-11 | 其他芳香制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $180 |
| 2023-11-11 | 工业清洁制剂 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $192 |
| 2023-11-11 | 其他植物产品 | VICTORY SUPPLY INC | 中国台湾 | $58 |