Chi Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chí Thịnh
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$71.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310457445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMCH69T |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Số 34C Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍ THỊNH |
| 企业英文名称 | CHI THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34C Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $71.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Innovation Marketing Inc. | 菲律宾 | 3 | $32.6K | 25-70克非织造布 |
| Tiago Victoria Inc. | 菲律宾 | 2 | $18.0K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Syks Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $7.8K | 1毫米玻璃微球、投币游戏机 |
| Santonia Sabel Ventures Inc. | 菲律宾 | 1 | $7.4K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Punja Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $5.2K | 1毫米玻璃微球、石油树脂 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 25-70克非织造布 | PUNJA CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $5.2K |
| 2025-10-10 | 25-70克非织造布 | Rich Innovation Marketing Inc. | 菲律宾 | $10.2K |
| 2024-11-08 | 25-70克非织造布 | SANTONIO SABEL VENTURES INC | 菲律宾 | $7.4K |
| 2024-10-09 | 25-70克非织造布 | RICH INNOVATION MARKETING INC | 菲律宾 | $9.1K |
| 2024-10-09 | 25-70克非织造布 | RICH INNOVATION MARKETING INC | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-01-25 | 25-70克非织造布 | SYKS CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $7.5K |
| 2024-01-25 | 25-70克非织造布 | SYKS CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $315 |
| 2024-01-05 | 25-70克非织造布 | RICH INNOVATION MARKETING INC | 菲律宾 | $345 |
| 2024-01-05 | 25-70克非织造布 | RICH INNOVATION MARKETING INC | 菲律宾 | $11.4K |
| 2023-02-15 | 25-70克非织造布 | TIAGO VICTORIA INC | 菲律宾 | $6.3K |