Uniwin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,724 笔 · 主营 合成纤维毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIWIN VIệT NAM

960
进口笔数
2,724
出口笔数
$86.74M
进口金额
$188.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $701.0K · 8 笔出口 $1.74M · 25 笔2023-09进口 $2.25M · 20 笔出口 $3.55M · 50 笔2023-10进口 $1.08M · 14 笔出口 $3.90M · 68 笔2023-11进口 $2.30M · 17 笔出口 $2.77M · 28 笔2023-12进口 $2.37M · 19 笔出口 $877.5K · 29 笔2024-01进口 $2.95M · 22 笔出口 $4.20M · 54 笔2024-02进口 $2.25M · 14 笔出口 $2.33M · 28 笔2024-03进口 $3.45M · 22 笔出口 $1.56M · 39 笔2024-04进口 $2.36M · 19 笔出口 $1.70M · 43 笔2024-05进口 $4.35M · 36 笔出口 $4.64M · 65 笔2024-06进口 $1.61M · 22 笔出口 $6.71M · 107 笔2024-07进口 $1.80M · 25 笔出口 $6.23M · 102 笔2024-08进口 $2.37M · 25 笔出口 $11.07M · 124 笔2024-09进口 $1.55M · 17 笔出口 $6.68M · 104 笔2024-10进口 $2.92M · 26 笔出口 $4.12M · 105 笔2024-11进口 $1.34M · 18 笔出口 $2.64M · 73 笔2024-12进口 $2.32M · 28 笔出口 $2.47M · 87 笔2025-01进口 $3.24M · 26 笔出口 $868.1K · 39 笔2025-02进口 $774.4K · 10 笔出口 $845.6K · 41 笔2025-03进口 $3.16M · 24 笔出口 $1.63M · 61 笔2025-04进口 $1.78M · 26 笔出口 $2.83M · 82 笔2025-05进口 $2.47M · 24 笔出口 $7.02M · 87 笔2025-06进口 $3.50M · 44 笔出口 $8.68M · 92 笔2025-07进口 $2.53M · 44 笔出口 $11.64M · 141 笔2025-08进口 $704.8K · 30 笔出口 $15.11M · 127 笔2025-09进口 $962.8K · 19 笔出口 $9.95M · 71 笔2025-10进口 $1.70M · 29 笔出口 $6.14M · 83 笔2025-11进口 $2.43M · 31 笔出口 $4.69M · 81 笔2025-12进口 $2.10M · 29 笔出口 $3.95M · 62 笔2026-01进口 $966.3K · 26 笔出口 $4.35M · 90 笔2026-02进口 $771.1K · 11 笔出口 $1.42M · 28 笔2026-03进口 $1.64M · 27 笔出口 $4.90M · 112 笔2026-04进口 $2.85M · 30 笔出口 $3.75M · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $701.0K · 8 笔出口 $1.74M · 25 笔2023-09进口 $2.25M · 20 笔出口 $3.55M · 50 笔2023-10进口 $1.08M · 14 笔出口 $3.90M · 68 笔2023-11进口 $2.30M · 17 笔出口 $2.77M · 28 笔2023-12进口 $2.37M · 19 笔出口 $877.5K · 29 笔2024-01进口 $2.95M · 22 笔出口 $4.20M · 54 笔2024-02进口 $2.25M · 14 笔出口 $2.33M · 28 笔2024-03进口 $3.45M · 22 笔出口 $1.56M · 39 笔2024-04进口 $2.36M · 19 笔出口 $1.70M · 43 笔2024-05进口 $4.35M · 36 笔出口 $4.64M · 65 笔2024-06进口 $1.61M · 22 笔出口 $6.71M · 107 笔2024-07进口 $1.80M · 25 笔出口 $6.23M · 102 笔2024-08进口 $2.37M · 25 笔出口 $11.07M · 124 笔2024-09进口 $1.55M · 17 笔出口 $6.68M · 104 笔2024-10进口 $2.92M · 26 笔出口 $4.12M · 105 笔2024-11进口 $1.34M · 18 笔出口 $2.64M · 73 笔2024-12进口 $2.32M · 28 笔出口 $2.47M · 87 笔2025-01进口 $3.24M · 26 笔出口 $868.1K · 39 笔2025-02进口 $774.4K · 10 笔出口 $845.6K · 41 笔2025-03进口 $3.16M · 24 笔出口 $1.63M · 61 笔2025-04进口 $1.78M · 26 笔出口 $2.83M · 82 笔2025-05进口 $2.47M · 24 笔出口 $7.02M · 87 笔2025-06进口 $3.50M · 44 笔出口 $8.68M · 92 笔2025-07进口 $2.53M · 44 笔出口 $11.64M · 141 笔2025-08进口 $704.8K · 30 笔出口 $15.11M · 127 笔2025-09进口 $962.8K · 19 笔出口 $9.95M · 71 笔2025-10进口 $1.70M · 29 笔出口 $6.14M · 83 笔2025-11进口 $2.43M · 31 笔出口 $4.69M · 81 笔2025-12进口 $2.10M · 29 笔出口 $3.95M · 62 笔2026-01进口 $966.3K · 26 笔出口 $4.35M · 90 笔2026-02进口 $771.1K · 11 笔出口 $1.42M · 28 笔2026-03进口 $1.64M · 27 笔出口 $4.90M · 112 笔2026-04进口 $2.85M · 30 笔出口 $3.75M · 69 笔

工商档案

企业注册号3603661541
企查查编码QVNMW6AN02
成立日期2019-08-12
联系地址Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIWIN VIỆT NAM
企业英文名称UNIWIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话02513682816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,802.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
600192人造纤维绒布
482110印刷标签
600632染色合成针织布
732690其他钢铁制品
380991纺织染色助剂
392620塑料衣着附件
540110合成纤维缝纫线
853710电力控制板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
630140合成纤维毯
580610机织绒布
940490其他寝具
560600特种纱线
630232化纤床品
600632染色合成针织布
940440床上被子
620892女式化纤服装
630130棉毯
611599其他纺织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国890$86.35M
越南7$383.8K
印度43$6.4K
美国19$1.4K
中国台湾1$1.0K
中国香港2$601

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,527$177.35M
中国香港180$9.36M
墨西哥8$1.03M
越南17$866.2K
加拿大1$54.5K
巴西2$41.9K
沙特阿拉伯1$18.2K
中国12$14.9K
德国1$153

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Champion Asia Investment Ltd.中国390$58.81M变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布
Sunyin Inc.中国110$8.84M人造纤维绒布、变形聚酯单丝纱
Sun Yin Global Inc.中国65$6.48M变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布
CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国香港46$4.57M变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布
Sun-Yin Global Inc.中国32$2.74M变形聚酯单丝纱、工业清洁制剂
Sunyin Inc.美国25$1.11M变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布
Sun Yin USA Inc.美国23$419.0K染色合成针织布、特种纱线
Kerine Sun (Shanghai) Tech and Dev Co., Ltd.中国43$28.8K染色合成针织布、其他毯子
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港47$14.4K印刷标签、其他半导体介质
Shanghai Kerinesun Textiles Co., Ltd.中国56$12.5K其他毯子、染色合成针织布

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNYIN (HK) HOLDING LTD中国香港982$84.75M合成纤维毯、机织绒布
Sun Yin USA Inc.美国1,073$55.83M机织绒布、合成纤维毯
Sunyin Global Inc美国353$35.18M合成纤维毯、特种纱线
SUNYIN GLOBAL INC美国174$9.11M特种纱线、合成纤维毯
SUNYIN (ASIA) LTD中国香港70$3.23M合成纤维毯、人造灯芯绒布
Sun-Yin U.S.A., Inc.越南6$300.2K机织绒布
Sun Yin USA Inc.越南7$300.1K机织绒布
Shanghai Kerinesun Textiles Co., Ltd.中国7$1.2K其他毯子、人造长丝纱线
Sun Yin Bentonville美国11$630合成纤维毯、机织绒布
SUNTEX DESIGNS美国5$501其他寝具、机织绒布

近期贸易明细

进口(共 960)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$220
2026-04-29印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$220
2026-04-24齿轮及变速器CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$355
2026-04-24梳理机零件CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$14.2K
2026-04-24工业清洁制剂CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$6.7K
2026-04-24纺织染色助剂CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$4.7K
2026-04-24齿轮及变速器CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$145
2026-04-24不锈钢管件CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$138
2026-04-24机织绒布CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$7.4K
2026-04-24贱金属脚轮CHAMPION ASIA INVESTMENT LTD中国$710

出口(共 2,724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机织绒布SUNYIN (ASIA) LTD中国香港$488
2026-04-28床上被子SUNYIN GLOBAL INC美国$1.3K
2026-04-28合成纤维毯SUNYIN (ASIA) LTD中国香港$216.2K
2026-04-28机织绒布SUNYIN (ASIA) LTD中国香港$1.3K
2026-04-28床上被子SUNYIN GLOBAL INC美国$1.8K
2026-04-28床上被子SUNYIN GLOBAL INC美国$3.4K
2026-04-28机织绒布SUNYIN (ASIA) LTD中国香港$1.4K
2026-04-28床上被子SUNYIN GLOBAL INC美国$4.0K
2026-04-28机织绒布SUNYIN (ASIA) LTD中国香港$1.3K
2026-04-28机织绒布SUNYIN (ASIA) LTD中国香港$488

相关企业 · 同类产品

Uniwin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →