Uniwin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,582 笔 · 主营 合成纤维毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIWIN VIệT NAM

1,052
进口笔数
3,582
出口笔数
$97.71M
进口金额
$204.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-13
最近出口
41
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.11M20232024202520262023-11进口 $2.30M · 17 笔出口 $2.77M · 48 笔2023-12进口 $2.37M · 19 笔出口 $877.5K · 37 笔2024-01进口 $2.95M · 22 笔出口 $4.20M · 74 笔2024-02进口 $2.25M · 14 笔出口 $2.33M · 50 笔2024-03进口 $3.45M · 22 笔出口 $1.56M · 46 笔2024-04进口 $2.36M · 19 笔出口 $1.70M · 56 笔2024-05进口 $4.35M · 36 笔出口 $4.64M · 77 笔2024-06进口 $1.61M · 22 笔出口 $6.71M · 139 笔2024-07进口 $1.80M · 25 笔出口 $6.23M · 142 笔2024-08进口 $2.37M · 25 笔出口 $11.07M · 167 笔2024-09进口 $1.55M · 17 笔出口 $6.68M · 151 笔2024-10进口 $2.92M · 26 笔出口 $4.12M · 133 笔2024-11进口 $1.34M · 18 笔出口 $2.64M · 84 笔2024-12进口 $2.32M · 28 笔出口 $2.47M · 97 笔2025-01进口 $3.24M · 26 笔出口 $868.1K · 42 笔2025-02进口 $774.4K · 10 笔出口 $845.6K · 44 笔2025-03进口 $3.16M · 24 笔出口 $1.63M · 66 笔2025-04进口 $1.78M · 26 笔出口 $2.83M · 91 笔2025-05进口 $2.47M · 24 笔出口 $7.02M · 103 笔2025-06进口 $3.50M · 44 笔出口 $8.68M · 102 笔2025-07进口 $2.53M · 44 笔出口 $11.64M · 147 笔2025-08进口 $704.8K · 30 笔出口 $15.11M · 148 笔2025-09进口 $962.8K · 19 笔出口 $9.95M · 81 笔2025-10进口 $1.70M · 29 笔出口 $6.14M · 100 笔2025-11进口 $2.43M · 31 笔出口 $4.69M · 90 笔2025-12进口 $2.10M · 29 笔出口 $3.95M · 72 笔2026-01进口 $966.3K · 26 笔出口 $4.35M · 95 笔2026-02进口 $771.1K · 11 笔出口 $1.42M · 32 笔2026-03进口 $1.64M · 27 笔出口 $4.90M · 116 笔2026-04进口 $2.85M · 30 笔出口 $3.75M · 75 笔2026-05进口 $1.06M · 14 笔出口 $1.63M · 33 笔2026-06进口 $4.94M · 48 笔出口 $4.35M · 44 笔2026-07进口 $4.97M · 30 笔出口 $10.21M · 144 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16720232024202520262023-11进口 $2.30M · 17 笔出口 $2.77M · 48 笔2023-12进口 $2.37M · 19 笔出口 $877.5K · 37 笔2024-01进口 $2.95M · 22 笔出口 $4.20M · 74 笔2024-02进口 $2.25M · 14 笔出口 $2.33M · 50 笔2024-03进口 $3.45M · 22 笔出口 $1.56M · 46 笔2024-04进口 $2.36M · 19 笔出口 $1.70M · 56 笔2024-05进口 $4.35M · 36 笔出口 $4.64M · 77 笔2024-06进口 $1.61M · 22 笔出口 $6.71M · 139 笔2024-07进口 $1.80M · 25 笔出口 $6.23M · 142 笔2024-08进口 $2.37M · 25 笔出口 $11.07M · 167 笔2024-09进口 $1.55M · 17 笔出口 $6.68M · 151 笔2024-10进口 $2.92M · 26 笔出口 $4.12M · 133 笔2024-11进口 $1.34M · 18 笔出口 $2.64M · 84 笔2024-12进口 $2.32M · 28 笔出口 $2.47M · 97 笔2025-01进口 $3.24M · 26 笔出口 $868.1K · 42 笔2025-02进口 $774.4K · 10 笔出口 $845.6K · 44 笔2025-03进口 $3.16M · 24 笔出口 $1.63M · 66 笔2025-04进口 $1.78M · 26 笔出口 $2.83M · 91 笔2025-05进口 $2.47M · 24 笔出口 $7.02M · 103 笔2025-06进口 $3.50M · 44 笔出口 $8.68M · 102 笔2025-07进口 $2.53M · 44 笔出口 $11.64M · 147 笔2025-08进口 $704.8K · 30 笔出口 $15.11M · 148 笔2025-09进口 $962.8K · 19 笔出口 $9.95M · 81 笔2025-10进口 $1.70M · 29 笔出口 $6.14M · 100 笔2025-11进口 $2.43M · 31 笔出口 $4.69M · 90 笔2025-12进口 $2.10M · 29 笔出口 $3.95M · 72 笔2026-01进口 $966.3K · 26 笔出口 $4.35M · 95 笔2026-02进口 $771.1K · 11 笔出口 $1.42M · 32 笔2026-03进口 $1.64M · 27 笔出口 $4.90M · 116 笔2026-04进口 $2.85M · 30 笔出口 $3.75M · 75 笔2026-05进口 $1.06M · 14 笔出口 $1.63M · 33 笔2026-06进口 $4.94M · 48 笔出口 $4.35M · 44 笔2026-07进口 $4.97M · 30 笔出口 $10.21M · 144 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603661541
企查查编码QVNMW6AN02
成立日期2019-08-12
联系地址Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIWIN VIỆT NAM
企业英文名称UNIWIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话02513682816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,802.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600192人造纤维绒布
540233变形聚酯单丝纱
482110印刷标签
600632染色合成针织布
540110合成纤维缝纫线
732690其他钢铁制品
380991纺织染色助剂
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
630140合成纤维毯
580610机织绒布
560600特种纱线
940490其他寝具
630232化纤床品
600632染色合成针织布
620892女式化纤服装
940440床上被子
481910瓦楞纸箱
630130棉毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国981$97.32M
越南7$383.8K
印度43$6.4K
美国20$1.5K
中国台湾1$1.0K
中国香港2$601

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,253$183.68M
中国香港303$19.00M
墨西哥8$1.03M
越南17$866.2K
中国22$246.2K
加拿大1$54.5K
巴西2$41.9K
沙特阿拉伯1$18.2K
德国1$153

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Champion Asia Investment Ltd.中国390$58.81M变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布
CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国香港129$15.77M人造纤维绒布、变形聚酯单丝纱
Sunyin Inc.中国110$8.84M人造纤维绒布、变形聚酯单丝纱
Sun Yin Global Inc.中国65$6.48M变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布
Sun-Yin Global Inc.中国32$2.74M变形聚酯单丝纱、工业清洁制剂
SUNYIN INC美国25$1.11M变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布
SUN-YIN USA INC.美国23$419.0K染色合成针织布、特种纱线
Kerine Sun (Shanghai) Tech and Dev Co., Ltd.中国43$28.8K染色合成针织布、其他毯子
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港49$15.1K印刷标签、其他半导体介质
Shanghai Kerinesun Textiles Co., Ltd.中国60$14.0K其他毯子、合成纤维毯

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNYIN (HK) HOLDING LTD中国香港982$84.75M合成纤维毯、机织绒布
SUN-YIN USA INC.美国1,411$55.83M合成纤维毯、机织绒布
Sunyin Global Inc美国606$50.67M合成纤维毯、特种纱线
SUNYIN (ASIA) LIMITED中国香港190$12.81M合成纤维毯、特种纱线
Shanghai Kerinesun Textiles Co., Ltd.中国9$1.6K合成纤维毯、其他毯子
Sun Yin Bentonville美国11$630合成纤维毯、机织绒布
JO-ANN STORES, LLC.美国41$0零售合成纱线、毛圈织物
JO-ANN STORES, LLC美国34$0印花棉布、其他陶瓷装饰品
SUNYIN INC美国24$0机织绒布、特种纱线
ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L美国15$0玩具模型、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1,052)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30合成纤维缝纫线CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$22.3K
2026-07-30人造纤维绒布CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$331.8K
2026-07-30机织标签CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$143
2026-07-30人造纤维绒布CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$322.4K
2026-07-30自粘塑料片CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$2.6K
2026-07-30变形聚酯单丝纱CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$47.7K
2026-07-30机织标签CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$724
2026-07-30变形聚酯单丝纱CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$12.8K
2026-07-30变形聚酯单丝纱CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$17.1K
2026-07-30变形聚酯单丝纱CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED中国$29.7K

出口(共 3,582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-13合成纤维毯SUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGETHROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHE NILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW100% POLYESTER PILLOW CASE CHE NILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARNSUNYIN INC美国$0
2026-09-20LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARNSUNYIN INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Uniwin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →