Uniwin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,582 笔 · 主营 合成纤维毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIWIN VIệT NAM
1,052
进口笔数
3,582
出口笔数
$97.71M
进口金额
$204.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-13
最近出口
41
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603661541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW6AN02 |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIWIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 02513682816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,802.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 940440 | 床上被子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630130 | 棉毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 981 | $97.32M |
| 越南 | 7 | $383.8K |
| 印度 | 43 | $6.4K |
| 美国 | 20 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 中国香港 | 2 | $601 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,253 | $183.68M |
| 中国香港 | 303 | $19.00M |
| 墨西哥 | 8 | $1.03M |
| 越南 | 17 | $866.2K |
| 中国 | 22 | $246.2K |
| 加拿大 | 1 | $54.5K |
| 巴西 | 2 | $41.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $18.2K |
| 德国 | 1 | $153 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champion Asia Investment Ltd. | 中国 | 390 | $58.81M | 变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布 |
| CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国香港 | 129 | $15.77M | 人造纤维绒布、变形聚酯单丝纱 |
| Sunyin Inc. | 中国 | 110 | $8.84M | 人造纤维绒布、变形聚酯单丝纱 |
| Sun Yin Global Inc. | 中国 | 65 | $6.48M | 变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布 |
| Sun-Yin Global Inc. | 中国 | 32 | $2.74M | 变形聚酯单丝纱、工业清洁制剂 |
| SUNYIN INC | 美国 | 25 | $1.11M | 变形聚酯单丝纱、人造纤维绒布 |
| SUN-YIN USA INC. | 美国 | 23 | $419.0K | 染色合成针织布、特种纱线 |
| Kerine Sun (Shanghai) Tech and Dev Co., Ltd. | 中国 | 43 | $28.8K | 染色合成针织布、其他毯子 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 49 | $15.1K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Shanghai Kerinesun Textiles Co., Ltd. | 中国 | 60 | $14.0K | 其他毯子、合成纤维毯 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNYIN (HK) HOLDING LTD | 中国香港 | 982 | $84.75M | 合成纤维毯、机织绒布 |
| SUN-YIN USA INC. | 美国 | 1,411 | $55.83M | 合成纤维毯、机织绒布 |
| Sunyin Global Inc | 美国 | 606 | $50.67M | 合成纤维毯、特种纱线 |
| SUNYIN (ASIA) LIMITED | 中国香港 | 190 | $12.81M | 合成纤维毯、特种纱线 |
| Shanghai Kerinesun Textiles Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.6K | 合成纤维毯、其他毯子 |
| Sun Yin Bentonville | 美国 | 11 | $630 | 合成纤维毯、机织绒布 |
| JO-ANN STORES, LLC. | 美国 | 41 | $0 | 零售合成纱线、毛圈织物 |
| JO-ANN STORES, LLC | 美国 | 34 | $0 | 印花棉布、其他陶瓷装饰品 |
| SUNYIN INC | 美国 | 24 | $0 | 机织绒布、特种纱线 |
| ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | 15 | $0 | 玩具模型、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,052)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $22.3K |
| 2026-07-30 | 人造纤维绒布 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $331.8K |
| 2026-07-30 | 机织标签 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $143 |
| 2026-07-30 | 人造纤维绒布 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $322.4K |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $47.7K |
| 2026-07-30 | 机织标签 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $724 |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $12.8K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $17.1K |
| 2026-07-30 | 变形聚酯单丝纱 | CHAMPION ASIA INVESTMENT LIMITED | 中国 | $29.7K |
出口(共 3,582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 | 合成纤维毯 | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGETHROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHE NILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW100% POLYESTER PILLOW CASE CHE NILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | LOUNGE THROW 100% POLYESTER PILLOW CASE CHENILLE YARN | SUNYIN INC | 美国 | $0 |