Le Duc Hung Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP LEVIN
3
进口笔数
0
出口笔数
$47.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502448383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEVCSG7 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Đường Số 3, Tổ 17, Khu Phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP LEVIN |
| 企业英文名称 | LEVIN MARINE & INDUSTRIER SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0971024568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 2 | $42.1K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $189 |
| 法国 | 1 | $95 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 瑞士 | 1 | $21.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 瑞士 | 1 | $21.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 意大利 | 1 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Nantai Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 测试台、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 轴承座 | WARTSILA SERVICES SWITZERLAND LTD WARTSILA GLOBAL LOGISTICS SERVICES | 奥地利 | $21.1K |
| 2024-12-18 | 轴承座 | Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 奥地利 | $18.0K |
| 2024-12-18 | 垫片套装 | Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 意大利 | $3.5K |
| 2024-12-18 | 轴承座 | Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 奥地利 | $969 |
| 2024-12-18 | 其他塑料制品 | Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 意大利 | $26 |
| 2024-12-18 | 其他塑料制品 | Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 英国 | $189 |
| 2024-12-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 法国 | $95 |
| 2024-12-18 | 轴承座 | Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 奥地利 | $2.0K |
| 2024-10-16 | 电力控制板 | NANTAI AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |