Van Phat Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vân Phát
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303833995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKW6CFW |
| 成立日期 | 2005-05-23 |
| 联系地址 | 24 lô D Chợ đầu mối nông sản thực phẩm Hóc Môn, ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 lô D Chợ đầu mối nông sản thực phẩm Hóc Môn, ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842827339512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 32 | $740.0K |
| 美国 | 32 | $670.0K |
| 中国台湾 | 14 | $317.5K |
| 中国 | 4 | $141.2K |
| 越南 | 2 | $73.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCNT Trading Co., Ltd. | 60 | $1.35M | 其他加工水果、其他加工水果 | |
| Gemini Food Corp. | 美国 | 10 | $463.1K | 制备面食、其他蔬菜制品 |
| Tain Mei Foods Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $244.7K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| V & R INVESTMENT GROUP INC. | 美国 | 8 | $207.0K | 其他食品制剂、植物制扫帚 |
| Shandong Haodiya Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.0K | 其他加工水果、其他香蕉 |
| HUNG YU AGRICULTURE BIOTECH ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 2 | $47.0K | 其他冷冻水果坚果、鲜大蒜 |
| Gemini Food Corp | 越南 | 1 | $46.2K | 淀粉根茎、其他香蕉 |
| Hung Yu Agriculture Biotech Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 柑橘甜瓜皮、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他加工水果 | DC HOLDING CA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 其他加工水果 | GEMINI FOOD CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他加工水果 | DCNT TRADING CO LTD | — | $10.4K |
| 2026-04-27 | 其他加工水果 | DCNT TRADING CO LTD | — | $10.5K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | DCNT TRADING CO LTD | — | $12.7K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | DCNT TRADING CO LTD | — | $6.3K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | DCNT TRADING CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | DCNT TRADING CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-03-16 | DRIED FRUIT CHIPS DRIED FRUIT CHIPS NET WEIGHT ,. KGS @ EMAIL STEPHANIE.ZHOU@GO-WSI.COM | GEMINI FOOD CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | 其他加工水果 | DCNT TRADING CO LTD | — | $8.8K |