Van Phat Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vân Phát

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303833995
企查查编码QVNSKW6CFW
成立日期2005-05-23
联系地址24 lô D Chợ đầu mối nông sản thực phẩm Hóc Môn, ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÂN PHÁT
企业英文名称VAN PHAT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 lô D Chợ đầu mối nông sản thực phẩm Hóc Môn, ấp Mỹ Hòa 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842827339512
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200897其他加工水果
200599其他蔬菜制品
071490淀粉根茎
080390其他香蕉
081340其他干果
081350混合坚果干果
200520加工马铃薯
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨32$740.0K
美国32$670.0K
中国台湾14$317.5K
中国4$141.2K
越南2$73.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DCNT Trading Co., Ltd.60$1.35M其他加工水果、其他加工水果
Gemini Food Corp.美国10$463.1K制备面食、其他蔬菜制品
Tain Mei Foods Trade Co., Ltd.越南10$244.7K其他加工水果、其他蔬菜制品
V & R INVESTMENT GROUP INC.美国8$207.0K其他食品制剂、植物制扫帚
Shandong Haodiya Food Co., Ltd.中国2$95.0K其他加工水果、其他香蕉
HUNG YU AGRICULTURE BIOTECH ENTERPRISE LTD中国台湾2$47.0K其他冷冻水果坚果、鲜大蒜
Gemini Food Corp越南1$46.2K淀粉根茎、其他香蕉
Hung Yu Agriculture Biotech Enterprise Co., Ltd.越南1$27.5K柑橘甜瓜皮、其他蔬菜制品

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他加工水果DC HOLDING CA, INC.美国$0
2026-07-01其他加工水果GEMINI FOOD CORPORATION美国$0
2026-04-27其他加工水果DCNT TRADING CO LTD$10.4K
2026-04-27其他加工水果DCNT TRADING CO LTD$10.5K
2026-04-01其他加工水果DCNT TRADING CO LTD$12.7K
2026-04-01其他加工水果DCNT TRADING CO LTD$6.3K
2026-04-01其他加工水果DCNT TRADING CO LTD$6.8K
2026-04-01其他加工水果DCNT TRADING CO LTD$5.4K
2026-03-16DRIED FRUIT CHIPS DRIED FRUIT CHIPS NET WEIGHT ,. KGS @ EMAIL STEPHANIE.ZHOU@GO-WSI.COMGEMINI FOOD CORPORATION美国$0
2026-03-12其他加工水果DCNT TRADING CO LTD$8.8K

相关企业 · 同类产品

Van Phat Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →