Viet Nam Chemical & Environment Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 钠磷酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hóa Chất Và Môi Trường Việt Nam
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$56.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103755637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UXAMUF |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 121 đường Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CHEMICAL AND ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 121 đường Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84439985299 |
| 邮箱 | chemitechvn@gmail.com |
| 官网 | chemtech.vn |
| 传真 | 436335863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $56.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 32 | $56.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 盐及氯化钠 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $104 |
| 2026-03-25 | 钠磷酸盐 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-23 | 盐及氯化钠 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $104 |
| 2026-01-23 | 钠磷酸盐 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 盐及氯化钠 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $103 |
| 2025-11-25 | 钠磷酸盐 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-24 | 盐及氯化钠 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $52 |
| 2025-10-24 | 钠磷酸盐 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-25 | 盐及氯化钠 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $52 |
| 2025-09-25 | 钠磷酸盐 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.0K |