Anh Minh Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Anh Minh
218
进口笔数
98
出口笔数
$1.92M
进口金额
$5.92M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-17
最近出口
72
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309346980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S9B86F |
| 成立日期 | 2009-09-03 |
| 联系地址 | 353/32 Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353/32 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862916919 |
| 邮箱 | anhminh@anhminhtech.com.vn |
| 传真 | 0862916848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $967.8K |
| 波兰 | 26 | $328.6K |
| 泰国 | 17 | $165.1K |
| 意大利 | 7 | $129.0K |
| 美国 | 7 | $79.6K |
| 德国 | 15 | $78.6K |
| 新加坡 | 21 | $58.7K |
| 韩国 | 8 | $47.3K |
| 印度 | 3 | $21.7K |
| 瑞典 | 2 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $4.33M |
| 韩国 | 6 | $638.6K |
| 老挝 | 27 | $427.0K |
| 澳大利亚 | 7 | $241.3K |
| 泰国 | 3 | $167.3K |
| 新加坡 | 5 | $66.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $17.9K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $935.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| V Solution Asia Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $103.7K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.0K | 初级形态PET、活性矿产品 |
| NFLOW | 美国 | 5 | $46.2K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $41.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Wenzhou Joneng Valves Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.9K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Wenzhou Xusheng Machinery Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $22.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Keliying Intelligent Equipment Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.9K | 瓶清洁干燥机、喷雾机零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.07M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.75M | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Yunsung F&C Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $586.0K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $425.8K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| AAC Vientiane Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $256.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| J. Furphy & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $184.3K | 通风罩、钢制容器(>300升) |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $176.6K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $170.2K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
| Stainless Tank Mix Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $56.9K | 钢制容器(>300升)、50-300升容器 |
| AAC Vientiane Construction Sole Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Wenzhou Compass Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 机械零件 | SHANGHAI YUANAN LIQUID EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $616 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | SHANGHAI YUANAN LIQUID EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-29 | 不锈钢管配件 | D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD. | 新加坡 | $41 |
| 2026-05-29 | 不锈钢管配件 | D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-05-29 | 不锈钢管配件 | D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD. | 新加坡 | $41 |
| 2026-05-29 | 不锈钢管配件 | D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD. | 新加坡 | $704 |
| 2026-05-26 | 混合机 | Fluko Equipment Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-05-25 | 不锈钢管件 | YUNSUNG F & C CO.,LTD. | 韩国 | $444 |
| 2026-05-25 | 家用电器零件 | Yunsung F&C Co., Ltd. | 捷克 | $2.4K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $248 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $93 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $358 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $161 |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $276 |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $7.8K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $356 |
| 2026-06-17 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $517 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | $164 |