Anh Minh Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Anh Minh

218
进口笔数
98
出口笔数
$1.92M
进口金额
$5.92M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-17
最近出口
72
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $686.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $806 · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2023-11进口 $18.9K · 6 笔出口 $112.9K · 1 笔2023-12进口 $11.7K · 7 笔出口 $686.9K · 6 笔2024-01进口 $32.7K · 6 笔出口 $225.8K · 1 笔2024-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.2K · 9 笔出口 $438.1K · 3 笔2024-05进口 $2.0K · 4 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-06进口 $187.0K · 3 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $589.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 4 笔2024-09进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.8K · 9 笔出口 $72.0K · 1 笔2024-11进口 $71.6K · 7 笔出口 $108.7K · 1 笔2024-12进口 $152.6K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $71.1K · 12 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 4 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $196.9K · 8 笔出口 $107.8K · 6 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $408.3K · 6 笔2025-06进口 $30.7K · 5 笔出口 $74.4K · 3 笔2025-07进口 $41.6K · 9 笔出口 $86.7K · 7 笔2025-08进口 $34.2K · 4 笔出口 $212.6K · 5 笔2025-09进口 $21.0K · 4 笔出口 $164.5K · 6 笔2025-10进口 $84.7K · 3 笔出口 $604.0K · 7 笔2025-11进口 $774 · 1 笔出口 $169.6K · 3 笔2025-12进口 $12.7K · 3 笔出口 $225.1K · 7 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.8K · 4 笔出口 $22.2K · 2 笔2026-05进口 $44.3K · 7 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $806 · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2023-11进口 $18.9K · 6 笔出口 $112.9K · 1 笔2023-12进口 $11.7K · 7 笔出口 $686.9K · 6 笔2024-01进口 $32.7K · 6 笔出口 $225.8K · 1 笔2024-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.2K · 9 笔出口 $438.1K · 3 笔2024-05进口 $2.0K · 4 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-06进口 $187.0K · 3 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $589.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 4 笔2024-09进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.8K · 9 笔出口 $72.0K · 1 笔2024-11进口 $71.6K · 7 笔出口 $108.7K · 1 笔2024-12进口 $152.6K · 11 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $71.1K · 12 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-02进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 4 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $196.9K · 8 笔出口 $107.8K · 6 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $408.3K · 6 笔2025-06进口 $30.7K · 5 笔出口 $74.4K · 3 笔2025-07进口 $41.6K · 9 笔出口 $86.7K · 7 笔2025-08进口 $34.2K · 4 笔出口 $212.6K · 5 笔2025-09进口 $21.0K · 4 笔出口 $164.5K · 6 笔2025-10进口 $84.7K · 3 笔出口 $604.0K · 7 笔2025-11进口 $774 · 1 笔出口 $169.6K · 3 笔2025-12进口 $12.7K · 3 笔出口 $225.1K · 7 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.8K · 4 笔出口 $22.2K · 2 笔2026-05进口 $44.3K · 7 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309346980
企查查编码QVN7S9B86F
成立日期2009-09-03
联系地址353/32 Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ANH MINH
企业英文名称ANH MINH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址353/32 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862916919
邮箱anhminh@anhminhtech.com.vn
传真0862916848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
841370其他离心泵
730729不锈钢管配件
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器
850152750W-75kW交流电机
842490喷雾机零件
848130止回阀
847982混合机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730640不锈钢焊管
730900钢制容器(>300升)
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$967.8K
波兰26$328.6K
泰国17$165.1K
意大利7$129.0K
美国7$79.6K
德国15$78.6K
新加坡21$58.7K
韩国8$47.3K
印度3$21.7K
瑞典2$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$4.33M
韩国6$638.6K
老挝27$427.0K
澳大利亚7$241.3K
泰国3$167.3K
新加坡5$66.2K
印度尼西亚1$25.4K
柬埔寨1$17.9K
日本1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡48$935.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
V Solution Asia Co., Ltd.泰国11$103.7K工业热交换器、非泡沫橡胶密封件
Yihai Kerry (Guangzhou) Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国4$48.0K初级形态PET、活性矿产品
NFLOW美国5$46.2K阀门龙头、其他离心泵
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡14$41.5K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Wenzhou Joneng Valves Co., Ltd.中国6$29.9K阀门龙头、不锈钢管配件
Wenzhou Xusheng Machinery Industry & Trading Co., Ltd.中国14$22.6K其他钢铁制品、阀门龙头
GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd.新加坡4$21.5K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Donjoy Technology Co., Ltd.中国7$19.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Keliying Intelligent Equipment Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国7$8.9K瓶清洁干燥机、喷雾机零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Co., Ltd.越南15$2.07M瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南22$1.75M未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Yunsung F&C Co., Ltd.韩国4$586.0K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡8$425.8K阀门龙头、不锈钢管配件
AAC Vientiane Construction Sole Co., Ltd.老挝17$256.8K其他塑料制品、阀门龙头
J. Furphy & Sons Pty Ltd澳大利亚6$184.3K通风罩、钢制容器(>300升)
GEA Process Engineering Pte. Ltd.新加坡4$176.6K电力控制板、其他钢铁制品
Lao Brewery Co., Ltd.老挝10$170.2K塑料容器、其他钢铁制品
Stainless Tank Mix Pty Ltd澳大利亚1$56.9K钢制容器(>300升)、50-300升容器
AAC Vientiane Construction Sole Co., Ltd.越南6$53.9K聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他钢铁制品Wenzhou Compass Machinery Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-19机械零件SHANGHAI YUANAN LIQUID EQUIPMENT CO.,LTD.中国$616
2026-06-19机械零件SHANGHAI YUANAN LIQUID EQUIPMENT CO.,LTD.中国$1.4K
2026-05-29不锈钢管配件D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD.新加坡$41
2026-05-29不锈钢管配件D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD.新加坡$1.9K
2026-05-29不锈钢管配件D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD.新加坡$41
2026-05-29不锈钢管配件D2 PROCESS (SEA) PTE. LTD.新加坡$704
2026-05-26混合机Fluko Equipment Shanghai Co., Ltd.中国$13.9K
2026-05-25不锈钢管件YUNSUNG F & C CO.,LTD.韩国$444
2026-05-25家用电器零件Yunsung F&C Co., Ltd.捷克$2.4K

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17绝缘电线CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$248
2026-06-17其他电气开关CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$93
2026-06-17其他塑料制品CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$3.1K
2026-06-17绝缘电线CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$358
2026-06-17其他塑料制品CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$161
2026-06-17绝缘电线CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$276
2026-06-17电力控制板CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$7.8K
2026-06-17绝缘电线CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$356
2026-06-17电气信号装置CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$517
2026-06-17其他电气开关CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST:越南$164

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →