VARIK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VARIK
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2023-11-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317610540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV9M4AY |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | 83 Võ Nguyên Giáp, Tổ 7 Khu phố 2, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VARIK |
| 企业英文名称 | VARIK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84707349048 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 7 | $2.5K |
| 越南 | 3 | $490 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Misoo Kim | 阿联酋 | 4 | $1.8K | 其他纤维纸板容器、其他印刷品 |
| Donovan Choi | 阿联酋 | 3 | $655 | 其他纺织衬衫、其他鞋靴 |
| Donovan Choi | 越南 | 2 | $420 | 其他纺织铺地制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Misoo Kim | 越南 | 1 | $70 | 其他纺织铺地制品、针织头饰 |
| Donovan Choi | 阿联酋 | 2 | $15 | 其他护肤品、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他鞋靴 | Donovan Choi | 阿联酋 | $20 |
| 2023-11-08 | 其他纺织制品 | Donovan Choi | 阿联酋 | $35 |
| 2023-11-08 | 其他纺织衬衫 | Donovan Choi | 阿联酋 | $60 |
| 2023-11-08 | 钢制编织带 | Donovan Choi | 阿联酋 | $20 |
| 2023-11-08 | 男式纺织裤 | Donovan Choi | 阿联酋 | $60 |
| 2023-11-08 | 其他鞋靴 | Donovan Choi | 阿联酋 | $20 |
| 2023-11-08 | 其他鞋靴 | Donovan Choi | 阿联酋 | $10 |
| 2023-11-08 | 其他塑料制品 | Donovan Choi | 阿联酋 | $10 |
| 2023-11-08 | 钢制编织带 | Donovan Choi | 阿联酋 | $10 |
| 2023-11-08 | 其他纺织制品 | Donovan Choi | 阿联酋 | $45 |