Quang Tu Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUANG Tú
40
进口笔数
0
出口笔数
$299.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CJP9C3 |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 2 Đường Hoàng Văn Thụ, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG TÚ |
| 企业英文名称 | QUANG TU IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 2 Đường Hoàng Văn Thụ, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0344362908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $299.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $178.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Yishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $46.4K | 柑橘、未碾磨香料籽 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-20 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-18 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-15 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-09 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-07 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-06 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-04 | 非塑料人造花果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-30 | 非塑料人造花果 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-30 | 非塑料人造花果 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |