HA TINH BRANCH VINFAST TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 车用线束
越南 · 非在业
84
进口笔数
12
出口笔数
$1.02M
进口金额
$77.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107894416-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75JUSYC |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Vincom Plaza Hà Tĩnh, Góc Ngã tư đường Hà Huy Tập và đường Hàm Nghi, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ TĨNH - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST |
| 企业英文名称 | HA TINH BRANCH - VINFAST TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Vincom Plaza Hà Tĩnh, Góc Ngã tư đường Hà Huy Tập và đường H, Phường Hà Huy Tập(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842439748579 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 84 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $77.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aptiv Components Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 76 | $907.4K | 车用线束、带接头绝缘电线 |
| 0584107b93dff6b971a510b2f98d05a9 | 4 | $105.3K | ||
| PT SAILUN MANUFACTURING INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $3.7K | 新汽车轮胎、农用充气轮胎 |
| INKOASKU | 印度尼西亚 | 2 | $2.2K | 车轮零件 |
| PT TUFFINDO NITTOKU AUTONEUM | 印度尼西亚 | 1 | $74 | 未加工养殖珍珠、自粘塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7e47cc2f150168db6c1e9539ee8edb2d | 9 | $44.1K | ||
| 72e4167b87a003627d4c483efbb7d8d1 | 3 | $32.9K | ||
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $63 | 车身零件、电动车 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.9K |
| 2026-06-26 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $579 |
| 2026-06-25 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-06-25 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 车身零件 | PT TUFFINDO NITTOKU AUTONEUM | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-06-24 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $610 |
| 2026-06-24 | 车身零件 | PT TUFFINDO NITTOKU AUTONEUM | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-06-24 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $842 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-06-25 | 其他车辆零件 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-06-25 | 车身零件 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-06-25 | 其他车辆零件 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-06-25 | 车身零件 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-06-25 | 车身零件 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $13 |
| 2026-06-25 | 其他车辆零件 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $25 |
| 2026-06-25 | 车身零件 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $105 |
| 2026-06-25 | 其他车辆零件 | PT VINFAST AUTOMOBILE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |