Anh Cuong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 柚木原木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Anh Cường
13
进口笔数
0
出口笔数
$270.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107455578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS01ASDK |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Cụm 1, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Anh Cường |
| 企业英文名称 | ANH CUONG TRADING AND RODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 1, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $270.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thamphone Excavation of Plantation Trees Individual Enterprise | 老挝 | 4 | $90.2K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Venture Capital Chitchalern Jeuongan Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $90.0K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $69.9K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| Tham Phon Seng Pha Tham Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $20.3K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他针叶木 | Venture Capital Chitchalern Jeuongan Co., Ltd. | 老挝 | $23.7K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | Venture Capital Chitchalern Jeuongan Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2026-02-03 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.0K |
| 2026-01-20 | 6mm以上木材 | Venture Capital Chitchalern Jeuongan Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |
| 2026-01-20 | 其他针叶木 | Venture Capital Chitchalern Jeuongan Co., Ltd. | 老挝 | $24.6K |
| 2025-12-15 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2025-12-15 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.3K |
| 2025-12-10 | 6mm以上木材 | Venture Capital Chitchalern Jeuongan Co., Ltd. | 老挝 | $553 |
| 2025-12-10 | 其他针叶木 | Venture Capital Chitchalern Jeuongan Co., Ltd. | 老挝 | $22.1K |