THANH DANH COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 桉木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THàNH DANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100571935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF89VKFM |
| 成立日期 | 2005-08-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Bình Dương, Thị Trấn Bình Dương, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH DANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Bình Dương, Xã Bình Dương, Gia Lai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842563858218 |
| 邮箱 | thanhdanhvn77@gmail.com |
| 传真 | +842563858218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 21 | $957.5K |
| 韩国 | 1 | $59.6K |
| 南非 | 1 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fideicomiso | 乌拉圭 | 21 | $957.5K | 桉木原木、其他薄木板 |
| GOLDEN BEANS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $59.6K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| African Timber Products Ltd. | 南非 | 1 | $21.7K | 桉木原木 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $45.8K |
| 2026-05-08 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $24.4K |
| 2026-04-07 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $23.0K |
| 2026-04-07 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $23.0K |
| 2026-03-17 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $24.9K |
| 2025-09-22 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $23.5K |
| 2025-09-15 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $48.7K |
| 2025-09-05 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $48.6K |
| 2025-08-13 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $72.4K |
| 2025-08-13 | 桉木原木 | Fideicomiso | 乌拉圭 | $44.3K |