PTM Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PTM
4
进口笔数
0
出口笔数
$8.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317777620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S8J46Q |
| 成立日期 | 2023-04-08 |
| 联系地址 | Số 67/49 đường Đào Tông Nguyên, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PTM |
| 企业英文名称 | PTM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67/49 đường Đào Tông Nguyên, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968636616 |
| 邮箱 | levannhanh89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.6K |
| 德国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Changxin Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| Yunshuo Zhihui Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他电气设备、黑色印刷墨水 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| A.S.P. Electric Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $738 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他电气设备 | YUNSHUO ZHIHUI TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-21 | 静止变流器 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2024-12-11 | 其他电气开关 | A S P ELECTRIC PTE LTD | 德国 | $738 |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | HEFEI CHANGXIN FORKLIFT PARTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-06 | 静止变流器 | HEFEI CHANGXIN FORKLIFT PARTS CO LTD | 中国 | $2.5K |