Tan Hung Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN HưNG

0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$333.5K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110150093
企查查编码QVNXB00B76
成立日期2022-10-13
联系地址Số nhà 2D, ngõ 68/79/47 Nguyễn Văn Linh, Tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN HƯNG
企业英文名称TAN HUNG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 2D, ngõ 68/79/47 Nguyễn Văn Linh, Tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84984986425
邮箱trongbinh.thpro@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
848180阀门龙头
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
391910自粘塑料卷
842833皮带输送机
681490云母制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$315.7K
日本2$17.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WITS VINA Co., Ltd.越南33$165.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南24$44.7K塑料包装箱、其他钢铁制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南19$34.4K照相机零件、处理器及控制器
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南15$25.9K金属加工机刀、可互换钻具
Ueda Industries Co., Ltd.日本2$17.7K机械零件、土方机械零件
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南13$16.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$7.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Lian Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$7.4KABS共聚物、其他塑料制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.俄罗斯4$6.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南6$3.0K冷轧碳钢带、其他化学制剂

近期贸易明细

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$20
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$100
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$40
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$138
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$113
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$42
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$50
2026-04-24其他铜制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$57
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$38
2026-04-24其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$50

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →