Tan Hung Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN HưNG
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$333.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110150093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB00B76 |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Số nhà 2D, ngõ 68/79/47 Nguyễn Văn Linh, Tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN HUNG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2D, ngõ 68/79/47 Nguyễn Văn Linh, Tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84984986425 |
| 邮箱 | trongbinh.thpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $315.7K |
| 日本 | 2 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 33 | $165.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $44.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $34.4K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ueda Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.7K | 机械零件、土方机械零件 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |