Lam Tuong An Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM TườNG AN
12
进口笔数
80
出口笔数
$1.28M
进口金额
$3.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402052641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8BDXCD |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Ấp Chòm Xoài, Xã Thường Phước 1, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM TƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | LAM TUONG AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Chòm Xoài, Xã Thường Phước, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84906996190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 490亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 283330 | 明矾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $654.0K |
| 柬埔寨 | 9 | $621.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $1.35M |
| 越南 | 14 | $423.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $654.0K | 干绿豆 |
| STR Korn Kunthy Co., Ltd. | 越南 | 9 | $621.8K | 干绿豆、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STR Korn Kunthy Co., Ltd. | 越南 | 77 | $3.27M | 干绿豆、非种用大豆 |
| Golden Buffalo Agricultural Fishery Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.3K | 干绿豆、非种用大豆 |
| Golden Paddy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.4K | 干绿豆、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-27 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-27 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-27 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $42.8K |
| 2026-04-09 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $28.5K |
| 2026-04-09 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $28.5K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $76.6K |
| 2026-04-26 | 非种用大豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $46.0K |
| 2026-04-25 | 非种用大豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $46.0K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $23.0K |
| 2026-04-19 | 去壳花生 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $80.4K |
| 2026-04-17 | 去壳花生 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $114.9K |
| 2026-04-10 | 去壳花生 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $34.4K |
| 2026-04-09 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $67.0K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $11.3K |
| 2026-03-24 | 干绿豆 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | — | $34.5K |