Saniz Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG SANIZ
7
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316874759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB859Q67 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | 71-73 Đường 44, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG SANIZ |
| 企业英文名称 | SANIZ SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đường Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0909439668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 853910 | 密封光束灯 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $76.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 7 | $76.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 车辆制动零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $111 |
| 2023-08-28 | 车辆悬挂零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $105 |
| 2023-08-28 | 密封光束灯 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $267 |
| 2023-08-28 | 车辆制动零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $97 |
| 2023-08-28 | 密封光束灯 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $160 |
| 2023-08-28 | 车辆散热器 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $83 |
| 2023-08-28 | 塑料配件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $120 |
| 2023-08-28 | 车身零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $204 |
| 2023-08-28 | 密封光束灯 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $569 |
| 2023-08-28 | 空调机零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $105 |