Nhat Minh Anh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NHậT MINH ANH
127
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314550389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH82P9HD |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | 25/14 Nguyễn Công Trứ, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/14 Nguyễn Công Trứ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84983312316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $818.8K |
| 新加坡 | 31 | $326.2K |
| 美国 | 10 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stream Peak International Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $327.3K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $325.0K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
| Qingdao Focusource Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $298.5K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $151.8K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
| AKS TECH (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $14.7K | 其他测量仪器、其他涂布纸 |
| Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
| Tianjin Jiashengyilong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他车辆零件、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Yi Liang Cheng Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、其他泵和提升机 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | TIANJIN ORVILLE MODERN PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |