Timing Chain International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIMING - CHAIN QUốC Tế

11
进口笔数
0
出口笔数
$111.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202153785
企查查编码QVN0GW1D2Q
成立日期2022-03-23
联系地址Phòng 634-635, Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt 3, Số 4 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIMING - CHAIN QUỐC TẾ
企业英文名称TIMING - CHAIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 đường 45, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84934687786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
0902103公斤内绿茶
190120烘焙混合料面团
210500冰淇淋及食用冰
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
610910棉针织T恤及背心
620342男棉裤
620442棉质连衣裙

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$111.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huzhou Feilaitte Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$75.5K棉针织T恤及背心、印刷标签
Jiangsu Haoweiyuan Food Technology Co., Ltd.中国2$22.0K冰淇淋及食用冰、其他食品制剂
Shanghai Delightgo Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$7.6K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Zhejiang Camel Transworld (Organic Foods) Co., Ltd.中国1$5.5K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Trumony Aluminum Ltd.中国3$597铝合金管、其他车辆零件
Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国1$30其他塑料制品、可调转椅

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$85
2026-03-02其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.6K
2026-02-053公斤内绿茶ZHEJIANG CAMEL TRANSWORLD (ORGANIC FOODS) CO LT中国$5.5K
2025-12-25其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$406
2025-12-25其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$208
2025-12-25其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$474
2025-12-25其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$229
2025-12-25其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$227
2025-12-25其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$251
2025-12-25其他食品制剂SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$525

相关企业 · 同类产品

Timing Chain International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →