Timing Chain International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIMING - CHAIN QUốC Tế
11
进口笔数
0
出口笔数
$111.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GW1D2Q |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Phòng 634-635, Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt 3, Số 4 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMING - CHAIN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TIMING - CHAIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 đường 45, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84934687786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $111.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Feilaitte Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.5K | 棉针织T恤及背心、印刷标签 |
| Jiangsu Haoweiyuan Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 冰淇淋及食用冰、其他食品制剂 |
| Shanghai Delightgo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Zhejiang Camel Transworld (Organic Foods) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Trumony Aluminum Ltd. | 中国 | 3 | $597 | 铝合金管、其他车辆零件 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他塑料制品、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-05 | 3公斤内绿茶 | ZHEJIANG CAMEL TRANSWORLD (ORGANIC FOODS) CO LT | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $474 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $227 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $251 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DELIGHTGO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $525 |