Ha Lan QN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà LAN QN
25
进口笔数
5
出口笔数
$4.08M
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701874767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D3NEBA |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Tổ 29, khu 8, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ LAN QN |
| 企业英文名称 | HA LAN QN LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 29, khu 8, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02033854544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $3.54M |
| 日本 | 4 | $434.1K |
| 芬兰 | 1 | $82.7K |
| 土耳其 | 4 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $2.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $1.28M | 无烟煤、自推进钻机 |
| Quzhou Xinyue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $892.0K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Changsha Baolai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $843.5K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Quzhou Xinyue Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $526.0K | 钻探机械零件、其他气泵 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 1 | $191.4K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 2 | $137.8K | 其他机械铲、自推进起重机 |
| WORLDWIDE MACHINERY LLC | 中国香港 | 1 | $105.0K | 运输起重机、360度挖掘机 |
| Jawharit Alimtiaz for Machinery Trading Co. | 约旦 | 1 | $82.7K | 自推进钻机 |
| Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $18.0K | 钻探机械零件、垫片套装 |
| UMG Universal Machinery Group | 土耳其 | 1 | $2.8K | 传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $2.16M | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| XEKONG POWER PLANT CO LTD | 1 | $484.0K | 自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176.4K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | CHANGSHA BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | — | $121.0K |
| 2026-04-19 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | — | $121.0K |
| 2026-04-19 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | — | $121.0K |
| 2026-04-19 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | — | $121.0K |
| 2025-12-17 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 自推进钻机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $2.3K |