Ha Lan QN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钻探机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hà LAN QN

26
进口笔数
5
出口笔数
$4.10M
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-04-19
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $966.0K · 1 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $856.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $526.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $191.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-01进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.42M · 2 笔出口 $484.0K · 1 笔2026-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $966.0K · 1 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $856.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $526.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $191.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-01进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.42M · 2 笔出口 $484.0K · 1 笔2026-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701874767
企查查编码QVN9D3NEBA
成立日期2017-06-14
联系地址Tổ 29, khu 8, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ LAN QN
企业英文名称HA LAN QN LIABILITY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 29, khu 8, Phường Uông Bí, Quảng Ninh
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02033854544
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843143钻探机械零件
843041自推进钻机
842952360度挖掘机
730490无缝钢管
741210精炼铜管件
741529铜制紧固件
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
741980其他铜制品
820719岩石钻具

出口

HS 编码产品
843041自推进钻机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$3.54M
日本4$434.1K
芬兰1$82.7K
土耳其5$36.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$2.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quzhou Xinyue Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$1.42M钻探机械零件、其他气泵
XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝4$1.28M无烟煤、自推进钻机
Changsha Baolai Import & Export Co., Ltd.中国10$843.5K岩石钻具、钻探机械零件
Komatsu Used Equipment Corp日本1$191.4K360度挖掘机、电动叉车
Popli Resource Group Ltd.日本2$137.8K自推进起重机、其他机械铲
WORLDWIDE MACHINERY LLC中国香港1$105.0K运输起重机、360度挖掘机
Jawharit Alimtiaz for Machinery Trading Co.约旦1$82.7K自推进钻机
Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其4$34.0K钻探机械零件、垫片套装
UMG Universal Machinery Group土耳其1$2.8K钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝4$2.16M非白波特兰水泥、其他钢铁制品
XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝1$484.0K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08轴承座Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$250
2026-05-08钻探机械零件Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$475
2026-05-08传动轴及曲柄Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$925
2026-05-08齿轮及变速器Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$1.3K
2026-05-08轴承座Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$3.3K
2026-05-08齿轮及变速器Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$750
2026-05-08齿轮及变速器Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$1.7K
2026-05-08轴承座Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$1.1K
2026-05-08轴承座Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$320
2026-05-08轴承座Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其$2.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19自推进钻机XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD—$121.0K
2026-04-19自推进钻机XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD—$121.0K
2026-04-19自推进钻机XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD—$121.0K
2026-04-19自推进钻机XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD—$121.0K
2025-12-17自推进钻机XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$2.3K
2025-12-17自推进钻机Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝$2.3K
2025-12-17自推进钻机Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝$2.3K
2025-12-17自推进钻机XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$2.3K
2025-12-17自推进钻机Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝$2.3K
2025-12-17自推进钻机Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝$2.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Lan QN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →