Vinfarm Export Import Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VINFARM

1
进口笔数
186
出口笔数
$3.4K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 28 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $103.0K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 28 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $103.0K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 22 笔

工商档案

企业注册号0317342901
企查查编码QVNDU2114U
成立日期2022-06-15
联系地址Số 20 Đường C12, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VINFARM
企业英文名称VINFARM EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址140/40/8A Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02838107109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030219其他鲑科鱼

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030791其他软体动物
030199其他活鱼
030219其他鲑科鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030631岩龙虾及海螯虾
030760非海蜗牛
080390其他香蕉
030771蛤鸟蛤舟贝
030192活鳗鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$545.7K
美国53$406.3K
沙特阿拉伯7$122.4K
印度2$44.1K
新加坡1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BAK International Trade Inc.越南1$3.4K其他鲑科鱼

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newlida Seafood Trading of New York Corp.越南34$306.7K活鲜蟹、其他软体动物
Newlida Seafood Trading of New York Corp.美国32$274.2K活鲜蟹、其他软体动物
Ken's Sio Inc.越南20$167.4K活鲜蟹、其他软体动物
Mohammed Abdullah Al Alshaikh Establishment沙特阿拉伯7$122.4K其他香蕉
Ken's Sio Inc.美国17$114.1K活鲜蟹、其他鲑科鱼
BAK INTERNATIONAL TRADE INC.11$40.6K其他鲑科鱼、其他活鱼
Trid3nt Seafood Pte. Ltd.新加坡18$40.4K其他活鱼、非海蜗牛
Fish & Farm Pte. Ltd.新加坡22$37.6K其他活鱼、冻墨鱼鱿鱼
BAK International Trade Inc.越南8$29.7K其他活鱼
FOOD FORTE CATERING SERVICER4$16.1K其他活鱼

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他鲑科鱼BAK INTERNATIONAL TRADE INC越南$540
2026-01-29其他鲑科鱼BAK INTERNATIONAL TRADE INC越南$2.9K

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30活鲜蟹KEN'S SIO INC美国$708
2026-04-30活鲜蟹KEN'S SIO INC美国$1.1K
2026-04-30其他鲑科鱼BAK INTERNATIONAL TRADE INC.$407
2026-04-30其他鲑科鱼KEN'S SIO INC美国$149
2026-04-30其他软体动物KEN'S SIO INC美国$2.3K
2026-04-30其他鲑科鱼BAK INTERNATIONAL TRADE INC.$3.3K
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼FISH & FARM PTE LTD$839
2026-04-29蛤鸟蛤舟贝FISH & FARM PTE LTD$171
2026-04-29其他活鱼FISH & FARM PTE LTD$547
2026-04-29鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼TRID3NT SEAFOOD PTE LTD$505

相关企业 · 同类产品

Vinfarm Export Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →