Vinfarm Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VINFARM
1
进口笔数
186
出口笔数
$3.4K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317342901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU2114U |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Số 20 Đường C12, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VINFARM |
| 企业英文名称 | VINFARM EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/40/8A Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02838107109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030219 | 其他鲑科鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030219 | 其他鲑科鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $545.7K |
| 美国 | 53 | $406.3K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $122.4K |
| 印度 | 2 | $44.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAK International Trade Inc. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他鲑科鱼 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newlida Seafood Trading of New York Corp. | 越南 | 34 | $306.7K | 活鲜蟹、其他软体动物 |
| Newlida Seafood Trading of New York Corp. | 美国 | 32 | $274.2K | 活鲜蟹、其他软体动物 |
| Ken's Sio Inc. | 越南 | 20 | $167.4K | 活鲜蟹、其他软体动物 |
| Mohammed Abdullah Al Alshaikh Establishment | 沙特阿拉伯 | 7 | $122.4K | 其他香蕉 |
| Ken's Sio Inc. | 美国 | 17 | $114.1K | 活鲜蟹、其他鲑科鱼 |
| BAK INTERNATIONAL TRADE INC. | 11 | $40.6K | 其他鲑科鱼、其他活鱼 | |
| Trid3nt Seafood Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $40.4K | 其他活鱼、非海蜗牛 |
| Fish & Farm Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $37.6K | 其他活鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| BAK International Trade Inc. | 越南 | 8 | $29.7K | 其他活鱼 |
| FOOD FORTE CATERING SERVICER | 4 | $16.1K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他鲑科鱼 | BAK INTERNATIONAL TRADE INC | 越南 | $540 |
| 2026-01-29 | 其他鲑科鱼 | BAK INTERNATIONAL TRADE INC | 越南 | $2.9K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | KEN'S SIO INC | 美国 | $708 |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | KEN'S SIO INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 其他鲑科鱼 | BAK INTERNATIONAL TRADE INC. | — | $407 |
| 2026-04-30 | 其他鲑科鱼 | KEN'S SIO INC | 美国 | $149 |
| 2026-04-30 | 其他软体动物 | KEN'S SIO INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 其他鲑科鱼 | BAK INTERNATIONAL TRADE INC. | — | $3.3K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | FISH & FARM PTE LTD | — | $839 |
| 2026-04-29 | 蛤鸟蛤舟贝 | FISH & FARM PTE LTD | — | $171 |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | FISH & FARM PTE LTD | — | $547 |
| 2026-04-29 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 | TRID3NT SEAFOOD PTE LTD | — | $505 |