Minh Thanh Trung Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Minh Thành Trung
7
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901096886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0669Y6F |
| 成立日期 | 2009-06-25 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Huy Trung, xóm 2, Xã Phúc Thọ, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH THÀNH TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Huy Trung, xóm 2, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1910 - Sản xuất than cốc 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842383512248 |
| 邮箱 | VHminhthanhtrung@gmail.com |
| 传真 | 0383512228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Heavy Parts Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $9.2K | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 土方机械零件 | LK TRADE CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-10 | 360度挖掘机 | LK TRADE CO.,LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $4 |
| 2025-09-18 | 其他轴承 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-09-18 | 其他轴承 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-09-18 | 其他硫化橡胶制品 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-09-18 | 压力测量仪 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-09-18 | 其他轴承 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-09-18 | 金属复合垫圈 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $5 |
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $10 |