DUNG HA DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN DũNG Hà
20
进口笔数
0
出口笔数
$506.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108783652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YF4TAX |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 11 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DŨNG HÀ |
| 企业英文名称 | DUNG HA DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 11 phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84364345863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $505.2K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 18 | $441.2K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO. | 中国 | 1 | $64.0K | 混合蔬菜 |
| WALKER BROTHERS SEEDS & PLANTS LLC | 美国 | 1 | $1.2K | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他蔬菜制品 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-28 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-16 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-25 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-22 | 蔬菜种子 | WALKER BROTHERS SEEDS & PLANTS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-01-10 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-22 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-23 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-16 | 混合蔬菜 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-04-16 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |