Sucom Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sucom Việt Nam
- 邮箱4
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105339209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M9HAUM |
| 成立日期 | 2011-06-01 |
| 联系地址 | Số 11 B7, ngõ 217 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUCOM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 B7, ngõ 217 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02433609799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.97M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 过滤净化器零件 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-05-23 | 过滤净化器零件 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-05-23 | 水净化机械 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-05-23 | 过滤净化器零件 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $800 |
| 2025-05-23 | 过滤净化器零件 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $748 |
| 2025-05-23 | 过滤净化器零件 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-05-23 | 过滤净化器零件 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $480 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $550 |
| 2025-05-23 | 过滤净化器零件 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $800 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OSMONICS SDN BHD | 马来西亚 | $318 |