Vuong Huong Investment and Development One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Phát Triển Vương Hương
54
进口笔数
0
出口笔数
$177.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300698017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8KUWGR |
| 成立日期 | 2015-09-07 |
| 联系地址 | Lô C2-12, đường Soi Tiền, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VƯƠNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | VUONG HUONG DEVELOPMEND INVESTMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 004, Đường Hàn Thuyên, Tổ 2, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84384823688 |
| 邮箱 | huongvuongtq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $177.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen ZXM Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $40.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
| International Agricultural Supply Chain Guizhou Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.8K | 鲜洋葱青葱、南瓜葫芦类 |
| Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp. | 中国 | 7 | $19.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Jiangxi Maorui Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.2K | 柑橘 |
| Yunnan Hongxurui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.2K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Meridian Road International Trading (Guizhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.2K | 鲜洋葱青葱、水净化机械 |
| Jiuquan Shenzhou Agriculture Production & Marketing Farmers' Professional Cooperative Union | 中国 | 4 | $13.0K | 鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Dali Hongguan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yichang Songshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 鲜苹果、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 其他鲜莴苣 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-19 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN ZHUNAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-18 | 其他鲜莴苣 | YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-17 | 其他鲜莴苣 | YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-07 | 鲜洋葱青葱 | MERIDIAN ROAD INTERNATIONAL TRADING (GUIZHOU) CO | 中国 | $2.9K |
| 2024-02-02 | 鲜洋葱青葱 | MERIDIAN ROAD INTERNATIONAL TRADING (GUIZHOU) CO | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-22 | 鲜洋葱青葱 | MERIDIAN ROAD INTERNATIONAL TRADING (GUIZHOU) CO | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-18 | 鲜洋葱青葱 | MERIDIAN ROAD INTERNATIONAL TRADING (GUIZHOU) CO | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-18 | 鲜洋葱青葱 | MERIDIAN ROAD INTERNATIONAL TRADING (GUIZHOU) CO | 中国 | $2.9K |