Minh Duc Trading Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI MINH ĐứC
50
进口笔数
0
出口笔数
$13.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108157334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTNV6QN |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842435740526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $13.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 31 | $7.93M | 高压电线、绝缘电线 |
| Whoo Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.21M | 铁道钢轨、加强石制瓦片 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $979.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG | 美国 | 1 | $802.9K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $690.1K | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
| Forever Plus International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $477.2K | 铁道钢轨、钢板桩 |
| Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $361.1K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Tangshan Jiaxin Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252.4K | 铁道钢轨、钢板桩 |
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $243.1K | 无缝钢管线、热轧钢卷 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $232.3K | 低碳矩形钢材、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 铁道钢轨 | HONORS COMMODITY HONG KONG | 中国 | $120.4K |
| 2026-05-29 | 铁道钢轨 | HONORS COMMODITY HONG KONG | 中国 | $569.7K |
| 2026-05-29 | 铁道钢轨 | HONORS COMMODITY HONG KONG | 中国 | $112.8K |
| 2026-05-05 | 高压电线 | HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-05-05 | 高压电线 | HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-05-05 | 高压电线 | HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-05-05 | 高压电线 | HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-05-05 | 高压电线 | HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-05-05 | 高压电线 | HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $77.5K |
| 2026-05-05 | 绝缘电线 | HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |