Minh Huy Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Minh Huy
22
进口笔数
0
出口笔数
$237.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107144639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47H5MY5 |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 258/36 Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY EQUIPMENT MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngõ 258/36 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983083972 |
| 邮箱 | donga1172@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $237.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Health Medical Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.7K | 矫形器具 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.6K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Yiwu Qingtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $51.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.3K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| SUZHOU XINGRONG BEST MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD | 中国香港 | 3 | $15.0K | 矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $709 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $649 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $709 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | JIANGSU HEALTH MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $597 |