Dai An Toan Labour Safety Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Bảo Hộ Lao Động Đại An Toàn
151
进口笔数
0
出口笔数
$773.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302939396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVBC2JE |
| 成立日期 | 2003-05-06 |
| 联系地址 | 466/40 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BẢO HỘ LAO ĐỘNG ĐẠI AN TOÀN |
| 企业英文名称 | DAI AN TOAN LABOUR SAFETY PRODUCTION & TRADING COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466/40 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | +842838111952 |
| 邮箱 | bhlddaiantoan@yahoo.com |
| 传真 | +842838116953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $203.3K |
| 中国台湾 | 36 | $145.7K |
| 美国 | 18 | $142.0K |
| 意大利 | 10 | $101.4K |
| 马来西亚 | 12 | $72.9K |
| 巴西 | 5 | $53.7K |
| 英国 | 4 | $19.7K |
| 匈牙利 | 1 | $15.9K |
| 日本 | 3 | $12.6K |
| 西班牙 | 3 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Work Italia S.r.l. | 意大利 | 10 | $101.4K | 高压电涌抑制器、电测仪表 |
| Steveco International | 美国 | 7 | $92.8K | 非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件 |
| ADELA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 18 | $87.9K | 其他纺织制品、其他铝制品 |
| Solucão Equipamentos Elétricos Ltda. | 巴西 | 5 | $53.7K | 其他手工工具、高压断路器 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 9 | $46.3K | 电测仪表、万用表 |
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER | 马来西亚 | 7 | $43.4K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Xianheng International Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.8K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
| Burndy LLC | 美国 | 7 | $22.9K | 其他高压电路装置、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Emeads Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.5K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $8.2K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 纺织品润滑剂 | Burndy LLC | 美国 | $4.3K |
| 2026-06-20 | 电测仪表 | Standard Electric Works Co., Ltd. | 中国台湾 | $671 |
| 2026-06-20 | 电测仪表 | Standard Electric Works Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-06-20 | 电测仪表 | Standard Electric Works Co., Ltd. | 中国台湾 | $875 |
| 2026-05-26 | 纺织品润滑剂 | Burndy LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | Solucão Equipamentos Elétricos Ltda. | 巴西 | $60 |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | Solucão Equipamentos Elétricos Ltda. | 巴西 | $60 |
| 2026-03-20 | 非玻陶绝缘体 | Shijiazhuang Bilo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-02-26 | 机床零件及夹具 | Hosoda Co., Ltd. | 日本 | $388 |
| 2026-02-25 | 纺织品润滑剂 | Burndy LLC | 美国 | $3.4K |