Saigon Electrical Equipment Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI THIếT Bị ĐIệN SàI GòN
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314077437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND059MFJ |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | 40 Đường DD9, Khu dân cư An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Đường DD9, Khu dân cư An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919144838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $752.3K |
| 法国 | 3 | $167.7K |
| 马来西亚 | 7 | $102.6K |
| 捷克 | 2 | $41.7K |
| 新加坡 | 3 | $16.8K |
| 中国台湾 | 5 | $7.4K |
| 比利时 | 3 | $4.5K |
| 土耳其 | 1 | $302 |
| 德国 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aginode Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $840.6K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $102.6K | 电声扩音机组、静止变流器 |
| Nexans (China) Wires & Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $53.9K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Nexwave Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.7K | 绝缘电线、塑料封口件 |
| Signamax Connectivity Systems | 美国 | 1 | $4.4K | 通信设备、绝缘电线 |
| Legrand Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.2K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Orel South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 |
| Wesco Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Nexans Communication | 中国 | 2 | $444 | 印刷日历、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $9 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $15 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4 |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $6 |
| 2026-03-13 | 通信设备 | AGINODE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $15 |
| 2026-02-23 | 其他钢铁结构体 | WESCO DISTRIBUTION PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |