Vitamia Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ THƯƠNG MạI DịCH Vụ VITAMIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317414627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQHWH30 |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 4, Phòng 4.29, Khu Officetel, Toà nhà RiverGate Residence 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VITAMIA |
| 企业英文名称 | VITAMIA TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Phòng 4.29, Khu Officetel, Toà nhà RiverGate Residence 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983892288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.7K |
| 日本 | 1 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vita Health Tech Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.7K | 其他塑料管材、硫化橡胶板片 |
| Enagic Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.2K | 其他食品制剂、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | ENAGIC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $10.1K |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | ENAGIC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-08-26 | 电力控制板 | VITA HEALTH TECH GLOBAL PTE | 中国 | $0 |
| 2024-08-26 | 其他塑料管材 | VITA HEALTH TECH GLOBAL PTE | 中国 | $0 |
| 2024-08-26 | 硫化橡胶板片 | VITA HEALTH TECH GLOBAL PTE | 中国 | $0 |
| 2024-08-26 | 治疗呼吸装置 | VITA HEALTH TECH GLOBAL PTE | 中国 | $0 |
| 2024-08-26 | 治疗呼吸装置 | VITA HEALTH TECH GLOBAL PTE | 中国 | $19.7K |