Son Lan Cao Bang Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG SơN LAN CAO BằNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$258.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800912771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR9F3S0 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 1, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SƠN LAN CAO BẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Xã Trà Lĩnh, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84985703568 |
| 邮箱 | huyson2810@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $258.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Hung Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 9 | $95.9K | 针叶木胶合板 |
| Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.2K | 针叶木胶合板 |
| Napo County Shengtang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 针叶木胶合板、热饮食品加热设备 |
| JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 2 | $20.2K | 针叶木胶合板 |
| Guangxi Yuru Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 针叶木胶合板 |
| Vido Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 针叶木胶合板 |
| Van Dat Quang Tay International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-31 | 针叶木胶合板 | JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 针叶木胶合板 | JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-12 | 针叶木胶合板 | JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-12 | 针叶木胶合板 | JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-06 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-06 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |