Son Lan Cao Bang Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 针叶木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG SơN LAN CAO BằNG

22
进口笔数
0
出口笔数
$258.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4800912771
企查查编码QVNBR9F3S0
成立日期2019-06-05
联系地址Tổ dân phố 1, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SƠN LAN CAO BẰNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 1, Xã Trà Lĩnh, Cao Bằng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84985703568
邮箱huyson2810@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441239针叶木胶合板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$258.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinh Hung Wood Industry Co., Ltd.越南9$95.9K针叶木胶合板
Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$89.2K针叶木胶合板
Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国3$30.7K针叶木胶合板、热饮食品加热设备
JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD中国2$20.2K针叶木胶合板
Guangxi Yuru Trading Co., Ltd.中国1$10.0K针叶木胶合板
Vido Quang Tay Trading Co., Ltd.中国1$9.1K针叶木胶合板
Van Dat Quang Tay International Trading Co., Ltd.中国1$3.4K针叶木胶合板

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.5K
2026-04-24针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.5K
2026-04-22针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.5K
2026-04-22针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.5K
2026-03-31针叶木胶合板JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD中国$3.2K
2026-03-31针叶木胶合板JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD中国$6.9K
2026-03-12针叶木胶合板JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD中国$6.1K
2026-03-12针叶木胶合板JINGXI SHI YONGXING LIN WOOD INDUSTRY CO., LTD中国$3.9K
2026-03-06针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$3.6K
2026-03-06针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Son Lan Cao Bang Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →