BBB Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BBB VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$933.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110438484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYTXR4M |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số nhà 16 đường 19/5, Khu tập thể In-may, Tổ dân phố số 7, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BBB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BBB VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0916539566 |
| 官网 | bbb-jsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $619.1K |
| 美国 | 2 | $288.5K |
| 中国 | 1 | $15.9K |
| 印度 | 2 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 4 | $838.8K | ||
| Micro Max Technology Service Ltd. | 美国 | 1 | $79.0K | 其他诊断试剂、液体过滤机械 |
| RA Instruments | 印度 | 2 | $10.5K | 可变电阻器、电阻器零件 |
| Viavi Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.6K | 辐射检测仪器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | VIAVI SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | VIAVI SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 泰国 | $231.1K |
| 2025-09-19 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 泰国 | $382.3K |
| 2024-11-19 | 其他9030仪器 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $103.9K |
| 2024-11-19 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $105.6K |
| 2024-10-25 | 其他9030仪器 | BROADTECH PTE LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-01-08 | 20W以下固定电阻器 | RA INSTRUMENTS | 印度 | $5.3K |
| 2024-01-05 | 可变电阻器 | RA INSTRUMENTS | 印度 | $5.3K |
| 2023-12-29 | 电信仪器 | MICRO MAX TECHNOLOGY SERVICE LTD | 美国 | $79.0K |